Thứ Tư, 1 tháng 5, 2024
Đề cương HK2 - Tin học 11
Thứ Tư, 6 tháng 3, 2024
Bài 19: Thực hành tạo lập CSDL và các bảng
Bước 1: Cài Đặt và Mở HeidiSQL
- Cài Đặt: Đầu tiên, học sinh cần cài đặt HeidiSQL trên máy tính. HeidiSQL là phần mềm miễn phí, có thể tải về từ trang web chính thức.- Mở Phần Mềm: Sau khi cài đặt, mở HeidiSQL và tiến hành kết nối đến máy chủ CSDL.
Bước 2: Kết Nối Đến Máy Chủ CSDL
- **Tạo Kết Nối Mới: Trong giao diện chính của HeidiSQL, chọn "New" để tạo một kết nối mới.
- **Điền Thông Tin Kết Nối: Cung cấp các thông tin cần thiết như tên máy chủ (hoặc địa chỉ IP), tên người dùng, mật khẩu, và cổng kết nối (nếu cần).
- **Lưu và Mở Kết Nối:Sau khi điền thông tin, lưu kết nối và chọn "Open" để kết nối đến máy chủ.
Bước 3: Tạo Mới CSDL
- Tìm Tùy Chọn Tạo CSDL Mới: Trong giao diện HeidiSQL, nhấn chuột phải vào tên máy chủ đã kết nối và chọn "Create new database". - Đặt Tên và Cài Đặt CSDL: Nhập tên cho CSDL mới và chọn các tùy chọn cài đặt nếu cần, như bộ ký tự (character set) và cách sắp xếp (collation).
- **Tạo CSDL: Nhấn "OK" hoặc "Create" để tạo CSDL mới.
Bước 4: Quản Lý CSDL
- Tạo Bảng và Thêm Dữ Liệu: Sau khi CSDL được tạo, bạn có thể tạo bảng mới và thêm dữ liệu vào bảng đó thông qua giao diện của HeidiSQL.
- Thực Hiện Truy Vấn: HeidiSQL cho phép thực hiện các truy vấn SQL để quản lý CSDL, bảng và dữ liệu.
Bước 5: Sao Lưu và Phục Hồi CSDL
- Sao Lưu (Backup): Quan trọng để đảm bảo dữ liệu an toàn. Trong HeidiSQL, bạn có thể sao lưu CSDL bằng cách xuất (export) dữ liệu ra tệp SQL.
- Phục Hồi (Restore): Có thể phục hồi CSDL từ tệp sao lưu bằng cách nhập (import) tệp SQL vào HeidiSQL.
Lưu Ý Khi Sử Dụng HeidiSQL
- Bảo Mật Thông Tin:Luôn đảm bảo thông tin kết nối và dữ liệu được bảo mật.
- Thực Hành Thường Xuyên:Làm quen và thực hành thường xuyên với HeidiSQL để hiểu rõ hơn về các tính năng và cách sử dụng.
Qua việc học lý thuyết và thực hành với HeidiSQL, học sinh sẽ có được kỹ năng cơ bản trong việc quản trị CSDL, từ tạo mới, quản lý bảng dữ liệu, thực hiện truy vấn, đến sao lưu và phục hồi dữ liệu, là nền tảng quan trọng cho việc học sâu hơn về quản tr
Bài 18: Thực hành xác định cấu trúc bảng và các trường khóa
Trước khi bước vào tạo lập Cơ sở dữ liệu (CSDL), việc xác định các bảng dữ liệu, cấu trúc của chúng và các trường khóa là bước quan trọng, giúp định hình cấu trúc tổng thể và mối quan hệ giữa dữ liệu. Dưới đây là tóm tắt lý thuyết giúp học sinh có được hình dung cụ thể về quy trình này:
1. Xác Định Các Bảng Dữ Liệu
- **Mục Đích:** Xác định các đối tượng cần lưu trữ trong CSDL, mỗi đối tượng sẽ tương ứng với một bảng. - **Cách Thực Hiện:** Liệt kê các thông tin, dữ liệu mà bạn muốn quản lý. Ví dụ, trong CSDL quản lý sinh viên có thể bao gồm bảng Sinh Viên, bảng Lớp Học, bảng Điểm, v.v.2. Cấu Trúc Của Các Bảng
- **Mục Đích:** Xác định cấu trúc của mỗi bảng, bao gồm tên bảng và các trường (cột) dữ liệu trong bảng. - **Cách Thực Hiện:** Mỗi trường trong bảng cần được xác định rõ ràng về tên và kiểu dữ liệu (ví dụ: số, văn bản, ngày tháng, v.v.). Cần lên kế hoạch cho cấu trúc sao cho phản ánh chính xác thông tin cần lưu trữ.3. Các Trường Khóa
- **Khóa Chính (Primary Key):** Là trường dùng để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng. Mỗi bảng thường có một khóa chính và mỗi giá trị trong khóa chính là duy nhất. - **Khóa Ngoại (Foreign Key):** Là trường trong một bảng tham chiếu đến khóa chính của bảng khác, tạo ra mối quan hệ giữa các bảng.4. Mối Quan Hệ Giữa Các Bảng
- Xác định mối quan hệ giữa các bảng dữ liệu: một-một, một-nhiều, hoặc nhiều-nhiều. Điều này giúp thiết kế CSDL có cấu trúc và tổ chức tốt hơn.5. Thực Hiện Thiết Kế CSDL
- Sau khi đã xác định rõ các bảng, cấu trúc, và mối quan hệ, bước tiếp theo là thực hiện thiết kế CSDL sử dụng các công cụ quản trị CSDL như MySQL, SQL Server, hoặc các công cụ đồ họa như phpMyAdmin, HeidiSQL, v.v.Lưu Ý:
- **Kiểm Tra và Đánh Giá:** Luôn kiểm tra và đánh giá thiết kế CSDL trước khi thực hiện để đảm bảo rằng nó đáp ứng được yêu cầu và mục tiêu quản lý dữ liệu. - **Tính Mở Rộng:** Cần xem xét khả năng mở rộng của CSDL trong tương lai khi thiết kế. Thông qua quy trình này, học sinh sẽ hiểu rõ cách xác định và cấu trúc dữ liệu một cách khoa học và hệ thống, đặt nền móng vững chắc cho việc quản trị CSDL hiệu quả. Dưới đây là 5 câu hỏi trắc nghiệm giúp học sinh củng cố kiến thức về việc xác định các bảng dữ liệu, cấu trúc của chúng và các trường khóa trước khi bước vào tạo lập Cơ sở dữ liệu (CSDL).Câu 1: Khóa chính (Primary Key) trong một bảng CSDL có tác dụng gì?
- A. Liên kết các bảng với nhau
- B. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng
- C. Lưu trữ dữ liệu bí mật
- D. Tăng tốc độ truy cập dữ liệu
Câu 2: Khi thiết kế một bảng `SinhVien` trong CSDL, thông tin nào sau đây nên được lưu trữ như một trường dữ liệu?
- A. Tên của giáo viên chủ nhiệm
- B. Mã sinh viên
- C. Số lượng sinh viên trong trường
- D. Danh sách các môn học
Câu 3: Một khóa ngoại (Foreign Key) trong CSDL được sử dụng để:
- A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
- B. Tạo mối quan hệ giữa các bảng
- C. Bảo mật thông tin trong bảng
- D. Xác định số lượng bản ghi trong bảng
Câu 4: Trong một bảng `LopHoc`, trường dữ liệu nào sau đây có khả năng được sử dụng làm khóa chính?
- A. Tên lớp
- B. Số lượng học sinh
- C. Mã lớp
- D. Địa chỉ email của giáo viên
Câu 5: Cấu trúc của một bảng `DanhSachMuonSach` trong CSDL thư viện nên bao gồm trường dữ liệu nào sau đây làm khóa chính?
- A. Ngày mượn
- B. Tên sách
- C. Mã mượn sách (Một mã duy nhất cho mỗi lần mượn)
- D. Tên người mượn
**Đáp án:**
1. B. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng - Khóa chính giúp đảm bảo rằng mỗi bản ghi trong bảng có thể được xác định một cách duy nhất.
2. B. Mã sinh viên - Mã sinh viên là thông tin duy nhất xác định mỗi sinh viên và thường được sử dụng làm khóa chính.
3. B. Tạo mối quan hệ giữa các bảng - Khóa ngoại giúp liên kết dữ liệu giữa các bảng và xác định mối quan hệ giữa chúng.
4. C. Mã lớp - Mã lớp thường là duy nhất cho mỗi lớp học và là lựa chọn tốt để làm khóa chính.
5. C. Mã mượn sách (Một mã duy nhất cho mỗi lần mượn) - Mã mượn sách là duy nhất cho mỗi lần mượn sách, làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp nhất để làm khóa chính cho bảng này.
Các câu hỏi này giúp học sinh hiểu rõ về quy trình xác định và cấu trúc dữ liệu trước khi thiết kế CSDL, cũng như vai trò của các trường khóa trong việc duy trì tí
Bài 17. Quản trị CSDL trên máy tính
Bài 17. Quản trị CSDL trên máy tính
Lý thuyết về lợi ích của việc quản trị dữ liệu trên máy tính
Quản trị Cơ sở dữ liệu (CSDL) trên máy tính là một phần quan trọng trong việc quản lý và xử lý dữ liệu hiệu quả trong nhiều lĩnh vực. Dưới đây là lý thuyết về lợi ích của việc quản trị CSDL trên máy tính, dựa trên chương trình Tin học 11, sách "Kết nối tri thức":
1. Tổ Chức Dữ Liệu Một Cách Có Hệ Thống
- Quản trị CSDL giúp tổ chức dữ liệu một cách có hệ thống, dễ dàng truy cập, cập nhật, và bảo trì. Dữ liệu được lưu trữ trong các bảng có cấu trúc, làm cho việc tìm kiếm và truy xuất thông tin trở nên nhanh chóng và chính xác.2. Tăng Cường Bảo Mật
- Việc quản trị CSDL cho phép thiết lập các mức độ truy cập khác nhau, đảm bảo rằng chỉ những người dùng được phép mới có thể truy cập vào dữ liệu nhạy cảm. Điều này giúp tăng cường bảo mật và bảo vệ thông tin khỏi các nguy cơ truy cập trái phép. 3. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất - Quản trị CSDL giúp tối ưu hóa hiệu suất lưu trữ và truy xuất dữ liệu thông qua việc sử dụng các kỹ thuật chỉ mục và tối ưu hóa truy vấn. Điều này giúp giảm thiểu thời gian truy cập dữ liệu và cải thiện tốc độ xử lý.4. Đảm Bảo Tính Toàn Vẹn Dữ Liệu
- Các ràng buộc toàn vẹn được thiết lập trong quản trị CSDL giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Điều này ngăn chặn dữ liệu không hợp lệ hoặc mâu thuẫn được nhập vào CSDL, từ đó duy trì được chất lượng thông tin.5. Hỗ Trợ Phục Hồi Dữ Liệu
- Hệ thống quản trị CSDL thường xuyên sao lưu dữ liệu, cho phép phục hồi thông tin trong trường hợp xảy ra sự cố hoặc mất mát dữ liệu. Điều này giúp bảo vệ dữ liệu khỏi các rủi ro và đảm bảo tính sẵn sàng cao.6. Dễ Dàng Mở Rộng và Nâng Cấp
- Các hệ thống quản trị CSDL được thiết kế để dễ dàng mở rộng và nâng cấp, đáp ứng nhu cầu lưu trữ dữ liệu ngày càng tăng và yêu cầu xử lý dữ liệu phức tạp.7. Tự Động Hóa Các Nhiệm Vụ
- Quản trị CSDL cho phép tự động hóa nhiều nhiệm vụ quản lý dữ liệu như cập nhật, sao lưu, và bảo trì dữ liệu, giảm thiểu sự cần thiết của sự can thiệp thủ công và giúp tiết kiệm thời gian và công sức.- Quản trị CSDL là một phần không thể thiếu trong quản lý thông tin hiện đại, giúp tổ chức, bảo mật và sử dụng dữ liệu một cách hiệu quả. Đối với học sinh Tin học 11, việc hiểu rõ về lợi ích và các khái niệm cơ bản của quản trị CSDL là bước đầu tiên quan trọng trong việc học tập và ứng dụng công nghệ thông tin. - Dưới đây là 5 câu hỏi trắc nghiệm được thiết kế để giúp học sinh lớp 11 hiểu về lợi ích của việc quản trị Cơ sở dữ liệu (CSDL) trên máy tính.
Bài tập trắc nghiệm cơ bản củng cố lý thuyết
Câu 1: Lợi ích chính của việc quản trị CSDL là gì?
- A. Tăng tốc độ truy cập internet- B. Tăng dung lượng lưu trữ trên đĩa cứng
- C. Tổ chức dữ liệu một cách có hệ thống và dễ dàng truy cập
- D. Tăng tốc độ xử lý của CPU
Câu 2: Quản trị CSDL giúp tăng cường bảo mật thông tin như thế nào?
- A. Bằng cách mã hóa toàn bộ dữ liệu trên máy tính- B. Bằng cách cài đặt antivirus cho hệ thống
- C. Bằng cách thiết lập mức độ truy cập và quyền sử dụng dữ liệu
- D. Bằng cách ngăn chặn tất cả truy cập từ bên ngoài
Câu 3: Việc quản trị CSDL đem lại lợi ích gì trong việc đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu?
- A. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro mất mát dữ liệu- B. Giúp dữ liệu được sao lưu tự động hàng ngày
- C. Ngăn chặn việc nhập dữ liệu không hợp lệ hoặc mâu thuẫn
- D. Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trên mạng
Câu 4: Lợi ích của việc tự động hóa các nhiệm vụ quản trị CSDL là gì?
- A. Giúp máy tính tự động tắt sau mỗi giờ sử dụng- B. Giảm thiểu sự cần thiết của sự can thiệp thủ công, tiết kiệm thời gian và công sức
- C. Tự động cập nhật phần mềm không liên quan đến CSDL
- D. Tạo ra bản sao của hệ điều hành
Câu 5: Quản trị CSDL giúp đảm bảo tính sẵn sàng của dữ liệu như thế nào?
- A. Bằng cách tăng cường tốc độ xử lý của dữ liệu- B. Bằng cách phục hồi dữ liệu nhanh chóng trong trường hợp xảy ra sự cố
- C. Bằng cách cho phép người dùng truy cập internet không giới hạn
- D. Bằng cách tạo bản sao dữ liệu trên mỗi máy tính trong mạng
**Đáp án:**
1. C. Tổ chức dữ liệu một cách có hệ thống và dễ dàng truy cập
2. C. Bằng cách thiết lập mức độ truy cập và quyền sử dụng dữ liệu
3. C. Ngăn chặn việc nhập dữ liệu không hợp lệ hoặc mâu thuẫn
4. B. Giảm thiểu sự cần thiết của sự can thiệp thủ công, tiết kiệm thời gian và công sức
5. B. Bằng cách phục hồi dữ liệu nhanh chóng trong trường hợp xảy ra sự cố
Những câu hỏi này giúp học sinh nhận thức được tầm quan trọng của việc quản trị CSDL trong việc bảo vệ, tổ chức, và tối ưu hóa quá trình sử dụng dữ liệu trong môi trường số.
Lý thuyết cơ bản để học sinh làm quen với MySQL và HeidiSQL- bộ công cụ hỗ trợ việc quản trị CSDL trên máy tính
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở, phổ biến, được sử dụng rộng rãi để lưu trữ và quản lý dữ liệu trong nhiều ứng dụng web và phần mềm. HeidiSQL là một công cụ quản trị cơ sở dữ liệu cho MySQL, MariaDB, Microsoft SQL Server và PostgreSQL. Dưới đây là kiến thức cơ bản giúp học sinh làm quen với MySQL và HeidiSQL:MySQL - Cơ bản về MySQL:
- MySQL cho phép lưu trữ dữ liệu trong các bảng, được tổ chức trong cơ sở dữ liệu.- Hỗ trợ ngôn ngữ truy vấn SQL để tạo, đọc, cập nhật và xóa dữ liệu (CRUD).
Cài đặt và Cấu hình:
- MySQL có thể được cài đặt trên các hệ điều hành Windows, Linux, và macOS.- Cài đặt bao gồm việc thiết lập máy chủ MySQL và cấu hình cơ bản như tạo người dùng và phân quyền.
Tạo và Quản lý Cơ sở dữ liệu:
- Tạo cơ sở dữ liệu: `CREATE DATABASE ten_csdldb;`- Chọn cơ sở dữ liệu để sử dụng: `USE ten_csdldb;`
Tạo và Quản lý Bảng:
- Tạo bảng mới với cấu trúc cụ thể: `CREATE TABLE ten_bang (cot1 kieu_du_lieu, cot2 kieu_du_lieu, ...);`- Thêm, sửa, xóa dữ liệu trong bảng.
HeidiSQL
Giao diện người dùng:
- HeidiSQL cung cấp giao diện trực quan để quản lý cơ sở dữ liệu MySQL mà không cần sử dụng dòng lệnh.- Cho phép kết nối đến máy chủ MySQL từ xa hoặc địa phương.
Tính năng chính:
- Truy vấn SQL: Soạn thảo và thực thi truy vấn SQL.- Quản lý cơ sở dữ liệu và bảng: Tạo, chỉnh sửa, xóa và duyệt cơ sở dữ liệu/bảng một cách trực quan.
- Xuất và nhập dữ liệu: Dễ dàng sao lưu và phục hồi dữ liệu.
Cách sử dụng:
- Mở HeidiSQL và thiết lập kết nối đến máy chủ MySQL.- Sử dụng trình duyệt cơ sở dữ liệu bên trái để chọn cơ sở dữ liệu hoặc bảng.
- Sử dụng trình soạn thảo truy vấn để viết và thực thi câu lệnh SQL.
Bắt đầu làm quen:
- hực hành: Học sinh nên thực hành tạo cơ sở dữ liệu, bảng, và thực hiện các truy vấn CRUD để làm quen với MySQL và HeidiSQL.- Tài liệu và Hướng dẫn:Khuyến khích tìm hiểu thêm qua các tài liệu hướng dẫn trực tuyến và video để hiểu sâu hơn về cách sử dụng MySQL và HeidiSQL.
Làm quen và sử dụng MySQL và HeidiSQL không chỉ giúp học sinh nắm bắt được cách quản lý và tương tác với cơ sở dữ liệu mà còn là nền tảng quan trọng cho việc phát triển các ứng dụng web và phần mềm trong tương lai.
Dưới đây là 5 câu hỏi trắc nghiệm giúp học sinh củng cố kiến thức và làm quen với MySQL và HeidiSQL, bộ công cụ hỗ trợ việc quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL) trên máy tính.
Câu 1: Để tạo một cơ sở dữ liệu mới trong MySQL, câu lệnh nào sau đây được sử dụng?
- A. `CREATE DATABASE ten_csdldb;` - B. `NEW DATABASE ten_csdldb;`
- C. `CREATE NEW DATABASE ten_csdldb;`
- D. `INITIALIZE DATABASE ten_csdldb;`
Câu 2: Trong HeidiSQL, để kết nối đến một máy chủ MySQL từ xa, bạn cần thông tin nào sau đây?
- A. Tên máy chủ hoặc địa chỉ IP, tên người dùng và mật khẩu - B. Chỉ cần tên cơ sở dữ liệu
- C. Địa chỉ email và mật khẩu
- D. Tên cơ sở dữ liệu và tên bảng
Câu 3: Phương trình SQL nào sau đây sẽ thêm một bản ghi vào bảng `sinh_vien`?
- A. `ADD TO sinh_vien VALUES ('Nguyen Van A', '01-01-2000');` - B. `INSERT INTO sinh_vien VALUES ('Nguyen Van A', '01-01-2000');`
- C. `UPDATE sinh_vien SET name='Nguyen Van A', dob='01-01-2000';` - D. `INSERT RECORD INTO sinh_vien ('Nguyen Van A', '01-01-2000');`
Câu 4: Trong MySQL, để cập nhật dữ liệu trong bảng, câu lệnh nào là đúng?
- A. `MODIFY FROM bang_ten SET cot1 = gia_tri_moi WHERE dieu_kien;` - B. `UPDATE bang_ten SET cot1 = gia_tri_moi WHERE dieu_kien;`
- C. `CHANGE bang_ten SET cot1 = gia_tri_moi WHERE dieu_kien;`
- D. `EDIT bang_ten SET cot1 = gia_tri_moi WHERE dieu_kien;`
Câu 5: Trong HeidiSQL, bạn muốn xem tất cả bảng trong cơ sở dữ liệu hiện tại. Bạn nên:
- A. Click chuột phải vào tên cơ sở dữ liệu và chọn "Show Tables". - B. Sử dụng câu lệnh `SHOW TABLES;` trong tab Query.
- C. Tìm trong menu Tools tùy chọn "List Tables".
- D. Không thể xem các bảng trong HeidiSQL nếu không biết tên chính xác của chúng.
**Đáp án:**
1. A. `CREATE DATABASE ten_csdldb;`
2. A. Tên máy chủ hoặc địa chỉ IP, tên người dùng và mật khẩu
3. B. `INSERT INTO sinh_vien VALUES ('Nguyen Van A', '01-01-2000');`
4. B. `UPDATE bang_ten SET cot1 = gia_tri_moi WHERE dieu_kien;`
5. B. Sử dụng câu lệnh `SHOW TABLES;` trong tab Query.
Những câu hỏi này giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng MySQL và HeidiSQL, từ cơ bản đến nâng cao, thông qua việc tạo, cập nhật và quản lý dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
Chủ Nhật, 21 tháng 1, 2024
Thứ Hai, 11 tháng 12, 2023
BIẾN VÀ LỆNH GÁN
1) Biến là gì ?
- Trong toán học, biến được biết và hiểu như thế nào?
- Trong ngôn ngữ lập trình, biến được biết và hiểu thế nào ?
2) Biến và lệnh gán
Ví dụ 1: Ví dụ về gán giá trị cho một biến
Ví dụ 2: Ví dụ về gán biểu thức cho tên biến
Thứ Năm, 2 tháng 11, 2023
ĐỀ CƯƠNG ÔN THI
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP
1. ĐỀ CƯƠNG MÔN TOÁN 12
- Bộ gồm các nội dung sau về kỳ thi giữa kỳ 1, cuối kỳ 1, giữa kỳ 2 và cuối kỳ 2:
+ Ma trận các đề kiểm tra, đánh giá học sinh;
+ Bảng đặc tả ma trận đề
+ Đề tham khảo
- Đương link tải về tham khảo, học tập tại đây: Ma trận GK1, Bảng đặc tả HK1,
Thứ Sáu, 6 tháng 10, 2023
PHẦN MỀM MASTER TEST
PHẦN MỀM MASTER TEST
Có chức năng: Trộn đề kiểm tra, đề thi, Tải phần mềm theo link
Thứ Tư, 26 tháng 4, 2023
Tổng hợp từ vựng Jrai - Việt, những ký tự đặc biệt trong chữ viết của dân tộc thiểu số Tây Nguyên
TỔNG
|
TRA TỪ JRAI-VIỆT |
|
|
Tơlơi Jrai |
Tiếng Việt |
|
A[aih |
Từ thốt lên khi có cảm xúc đột
ngột |
|
aban |
Cái chăn |
|
abih |
Hết |
|
Abih bang |
Tất cả, hết thảy |
|
Abih bang akô̌ mơnuih |
dân số |
|
A[uih |
Từ thốt lên khi có cảm xúc đột
ngột |
|
ac̆ong |
cái cuốc |
|
Adai |
Bầu trời |
|
adai |
Áo dài |
|
adơi |
em |
|
adrang kơ-eng |
dây thắt lưng |
|
Adring,
adring
sang |
hiên
nhà |
|
Adrung
sang |
Trần
nhà |
|
adung |
mũi |
|
agaih |
Sạch |
|
ai |
Anh rể, chị dâu |
|
ai |
chị dâu, Anh rể |
|
ai
hơtai |
sức
lực |
|
akiăng |
Cạnh |
|
akô̆ |
cái đầu |
|
akô̆ ngok đok ư |
đồng ý |
|
aku |
cái đuôi |
|
aku tuai |
cái đuôi khố |
|
ala |
Đất |
|
ala |
Con rắn |
|
alah |
Lười, ngại |
|
ale |
Cây họ tre (dùng để đan lát) |
|
ama |
Bố |
|
amai |
Chị |
|
amăng |
trong |
|
amăng bah |
miệng |
|
amăng (bah)
tơngia |
Lỗ tai |
|
amăng krah |
bên trong |
|
amăng krah plơi |
trong làng |
|
Amăng lăm |
Bên trong |
|
Amăng phă |
Cửa sổ |
|
amĭ |
Mẹ |
|
amĭ ba ama bă |
cha sinh mẹ đẻ |
|
amôn |
Cháu (gọi cô, dì chú bác. |
|
amra |
sẽ |
|
amră |
con công |
|
amŭ (a[uk) |
tóc |
|
amuaih (hor) |
thích (yêu) |
|
amuñ |
Dễ |
|
amuñ |
rẻ |
|
amuñ |
dễ |
|
amuñ biă mă |
rất rẻ |
|
amuñ hluh |
dễ hiểu |
|
ană |
con |
|
ană amôn |
con cháu |
|
ană aneh |
con cái |
|
ană ayong |
con của anh |
|
Ană bă |
Con cái |
|
Ană blơi |
Dân làng |
|
ană [ôn sang lon Dap kơdư |
đồng bào Tây Nguyên |
|
ană dam |
con trai |
|
ană drit druai |
con mồ côi |
|
Ană kơčua |
Con đầu |
|
ană mơnuih |
con người |
|
ană rin ᵬun |
con nhà nghèo |
|
ană tơčô |
con cháu |
|
ană tơčô Yang Jơgrai |
con Rồng cháu Tiên |
|
anai |
Này, đây (đại từ chỉ định) |
|
anai pơ anap |
từ nay về sau |
|
anăm |
đừng |
|
añam |
Rau cỏ, thức ăn |
|
Añam bar |
Rau mồng tơi |
|
Añam blang |
Rau sam |
|
Añam bơi |
Rau cải |
|
Añam hrum |
Rau dền |
|
añam hrum blang |
rau dền, rau sam |
|
Añam pơtŭ |
Rau ngót |
|
Añam puan |
Rau muống |
|
anan |
tên |
|
Anan iâo |
Tên gọi |
|
anan pan |
tên tuổi |
|
anap |
Trước (phía trước) |
|
Anet đơi |
Bé quá, nhỏ quá |
|
ang |
Tự cho mình oai, giỏi |
|
angin |
Gió |
|
ania |
Nái (heo, bò) |
|
Anih anom |
Chỗ ở |
|
Anih anom jum dar |
môi trường |
|
Anih hrăm |
Lớp học |
|
anih hrăm Gưl
mơda (c\ôđeh muai) |
lớp Mẫu giáo |
|
Anih pit |
Phòng ngủ |
|
anih truh |
địa chỉ đến, địa chỉ người
nhận
|
|
Anih tuai |
Phòng khách |
|
anô̆ |
Cái gì đó |
|
anô̆ arang |
Của người ta |
|
anô̆ čuh |
chất đốt |
|
anô̆ djơ̆ |
cái đúng |
|
anô̆ kiăng |
nhu cầu |
|
anô̆ pơkă |
Kích thước |
|
anom |
nơi chốn |
|
anong |
Cậu |
|
añŭ |
Dây chuyền |
|
anun |
đó |
|
Anun kah |
như vậy mới... |
|
anun yơh |
Vì vậy |
|
ao |
áo |
|
Ao
pơđao |
Áo ấm |
|
Ao bôk |
Áo phông |
|
ao dlông hơpal |
áo dài tay |
|
ao đut hơpal |
áo ngắn tay |
|
ao khing khiung |
Áo đầm |
|
Ao klum |
Áo khoác |
|
Ao pơđao |
Áo ấm |
|
apui |
lửa |
|
apui arôk |
lửa đuốc |
|
apui [ong |
cháy |
|
apui [ong abih |
cháy rụi |
|
apui čơpit |
đèn pin |
|
apui điên |
đèn điện |
|
Apui lik trik |
Điện |
|
apui tơluč |
củi than |
|
arang |
Người
ta |
|
arang |
Của |
|
arat |
Gân |
|
Arat drah |
Mạnh máu |
|
arat jơlan |
con đường |
|
arôk |
đuốc |
|
asar |
Viên,
hạt |
|
asar rơpông un |
thịt bả vai của con lợn |
|
aseh |
con ngựa |
|
ASIA |
Châu Á |
|
asơi |
cơm |
|
asơi huă añam ᵬong |
lương thực thực phẩm |
|
at |
Cũng |
|
Ataih mơng |
cách xa |
|
ataih tin |
xa lắc, xa tít |
|
Atâo |
Con ma |
|
Atur
sang |
Sàn nhà |
|
ayăt |
giặc |
|
ayong |
anh |
|
ayong adơi pruăi pran |
anh em ruột thịt |
|
ayun |
Nhún, (nhún nhảy) |
|
ayup đing nam |
thổi sáo |
|
Ba |
Mang đi |
|
[ă |
Bồng
con, địu con |
|
[ă |
Bị
lây |
|
[ă |
cõng |
|
[ă ană |
sinh con |
|
[ă
ană |
Sinh
thêm con |
|
[ă ᵬem čem rông |
nuôi nấng, cưu mang |
|
ba glăi bôh than |
mang lại kết quả |
|
ba nao
|
Dắt đi, dẫn đi |
|
ba nao pơ sang ia jrao |
đưa đi bệnh viện |
|
Ba pơtruh |
Mang đến, đưa đến |
|
ba truh |
mang đến, đưa đến |
|
Bah
amăng |
Cửa,
cửa lớn |
|
Bah amăng phă |
Cửa sổ |
|
bai |
Gùi thưa |
|
Bang |
Sáng |
|
bang čơ-ah |
sáng rực |
|
bang yua |
ảnh hưởng |
|
ᵬâo |
Ngửi |
|
ᵬar |
mặc (váy) |
|
ᵬar eng |
mặc váy |
|
bê |
con dê |
|
bĕ |
Từ dùng đặt cuối câu cầu khiến |
|
Ber |
Thấp, ngắn |
|
[hač bang |
sáng
rực |
|
{hiao |
Sạch |
|
[hiơk [hiơk |
mênh mông (mặt
nước) |
|
[hu |
Phơi |
|
[hư [hač |
đỏ rực |
|
[hul |
mảu xám |
|
biă mă |
chủ yếu |
|
biă mă ñu |
thực ra |
|
biă mă ñu |
đặc biệt |
|
biă ñu lĕ |
thực ra |
|
[iak |
màu hồng |
|
[ing |
Nhóm, những người (số nhiều) |
|
[ing tha rơma |
các
bô lão |
|
[ing ayăt |
bọn giặc |
|
[ing gih |
Các anh, các chị |
|
[ing hliar |
những người phản động |
|
[ing rơkơi |
những người đàn ông |
|
[ing thâo kơđi |
những người biết nhiều về luật tục |
|
Bip |
con vịt |
|
bla |
Ngà |
|
blah ayăt |
đánh giặc |
|
blah ngă |
chiến đấu |
|
blah pơđuăi |
đánh đuổi |
|
blah pơrai |
đánh tan |
|
[lak |
lốm đốm |
|
Blan |
Tháng, trăng |
|
Blan không |
Tháng không mưa |
|
[lang tap |
Cây gạo |
|
Blâo ᵬep |
Ria |
|
Blâo čak |
Lông tay, chân |
|
blơi mơnia |
mua bán |
|
[lơk |
nhạt |
|
[lor |
Nói dối , xạo |
|
[lưih ᵬlaih |
Từ mô tả hình ảnh hiền hậu
|
|
[ô̆ |
Mặt |
|
Bơ - amuaih |
thích nhau |
|
[ỗ
mơta |
mặt |
|
[ơ[iă |
ít ít, một số |
|
bơbliap |
Từ mô phỏng lời nói liên tục |
|
[ơ[reh |
lắng nghe |
|
[ơ[rư̆ |
Dần dần |
|
bơbung |
mái (nhà) |
|
Bơbung
[rik
|
Mái ngói |
|
Bơbung
hlang |
Mái
tranh |
|
Bơbung sang |
Mái nhà |
|
Bơbung
tôl |
Mái
tôn |
|
bơčơlah |
chia tay nhau |
|
Bơcŭm |
Hôn
nhau |
|
[ôdah |
hoặc |
|
Bôh |
quả, cái |
|
Bôh [lang (hơbơi
c\in) |
Củ mì |
|
bôh kơpaih |
quả cây bông |
|
bôh lông |
quả bóng |
|
bôh nik |
đặc biệt, chủ yếu |
|
bôh nik |
Nội dung |
|
bôh nik ñu |
đặc biệt là... |
|
bôh phao |
đạn |
|
Bôh rơñan |
Bậc thang |
|
bôh than |
kết quả |
|
bơhăng |
ớt |
|
Bơhnar |
người Bahnar |
|
bơhor |
thích nhau |
|
bơhrăm |
cùng học |
|
[ơi |
ở chỗ (giới từ chỉ địa điểm) |
|
[ơi anap |
trước mặt, đối diện |
|
[ơi anỗ |
đôi lúc,
thỉnh thoảng |
|
[ơi krah sang |
bên trong nhà |
|
[ơk |
cấp, phát (cho không)
|
|
bơkơnal |
So sánh |
|
bơkơnar |
bình đẳng, công bằng, đều nhau |
|
Bơlăi |
thảo luận, bàn bạc |
|
Bơmơnơi |
Cùng
tắm |
|
[ôn Jưh jom |
Thành phố |
|
[ôn
jưh prong |
thành
phố |
|
[ôn lan |
làng bản |
|
[ôn sa pŭ mơnŭ sa rô |
làng cùng nơi gà cùng chuồng (ý
nói người cùng làng gần nhau) |
|
Bơnai |
Con gái |
|
Bơnal bôh hră pơhiăp |
biểu
ngữ |
|
[ong |
Ăn |
|
[ong bôh hơdor kơ pô pla |
ăn quả nhớ người trồng cây |
|
[ong mơguah |
Ăn sáng |
|
[ong huӑ mơmot |
Ăn tối |
|
[ong huӑ tơhrơi |
Ăn trưa |
|
Bơnga kơ-ang |
Hoa cúc quỳ |
|
bơngat |
linh hồn |
|
bơngat jua |
tinh thần |
|
bơni pơpŭ |
phong tặng |
|
bơpơdô̆ |
đám cưới |
|
bơpơkĕ |
cắn nhau |
|
Bơrơhlač |
Lấp lánh |
|
Bơrơmi |
Rằm (trăng) |
|
Bơrơmut |
Ghét |
|
bơrơñai |
bình đẳng |
|
Bơrơtut |
Lấm chấm (nổi trên mặt nước) |
|
Bơrơyong |
Bồng bềnh (mây trôi) |
|
Bơtaih |
Đánh
nhau |
|
Bơtơña |
Hỏi nhau, hỏi thăm |
|
Bơtơña |
Cùng hỏi, hỏi nhau |
|
Bơwih [ong huă |
làm ăn |
|
bơwih bơwon |
sinh hoạt, hoạt động |
|
bra |
Vai |
|
bră |
từ mô tả lúc tắc thở (chết) |
|
brah |
sưng, viêm |
|
braih |
gạo |
|
[rik |
ngói |
|
brô̆ |
đài |
|
{rô (ƀrô) |
Vừa |
|
brơi |
cho |
|
[rư̆ |
Dần dần |
|
[rữ hrơi
[rữ... |
càng
ngày càng... |
|
[rư\
hrơi [rư\ đĭ kơyar |
càng ngày càng phát triển |
|
Bruă |
Việc, nghề nghiệp |
|
Bruă |
nghề nghiệp,việc |
|
bruă hma pơdai |
làm nông |
|
bruă kơnuă |
công việc |
|
bruă mơñam |
việc đan lát |
|
bruă
mơnuă |
công
việc |
|
bruă ngă hong ngan |
nghề thủ công |
|
bruă pơtruh nao rai |
bưu điện |
|
bruă tơhan ling |
quân sự |
|
bruă trĭ trah |
nghề mộc |
|
bruă yôm phan |
việc quan trọng |
|
brung ᵬlak |
kẻ sọc |
|
ᵬu |
Không (trong câu phủ định) |
|
ᵬu anăm |
không nổi |
|
[u mâo sa hrơi kom |
Chưa đầy 1 tuần |
|
[u rơgiao ôh |
Không quá |
|
ᵬu tlaih ôh |
không tránh khỏi |
|
[u yua truh ôh |
không dùng dến |
|
buai |
Bông tai |
|
[uai |
Lễ đời người, tổ chức khi trẻ lên
khoảng 2-3 tuổi |
|
[uan |
Thề |
|
buč |
nhổ |
|
[uč amŭ |
Nhổ tóc |
|
[uh |
Thấy |
|
buh hơ-ô |
ăn mặc |
|
[uh mă kơ |
nhìn thấy, nhìn vào |
|
[uh rơđah |
thấy rõ |
|
[uh rơđah sit |
thấy rõ rồi |
|
[un rin |
nghèo khổ |
|
bưng |
số phận |
|
bưp |
Gặp |
|
bưp glăi |
gặp lại |
|
bưp tơdruă |
gặp nhau |
|
Ča čot |
Lung tung (nói lung tung) |
|
Čan |
vay |
|
Čan prak |
vay tiền |
|
čang |
Trông mong |
|
čang rơmang |
hy vọng |
|
c̆â̆o |
Bắt đầu |
|
čar |
tỉnh |
|
čar akô̌ phun |
thủ đô |
|
čar rơngiao |
nước ngoài (phương Tây) |
|
čeh |
Nở (con gà nở) |
|
čeh tơpai |
cái ghè rượu (vò rượu) |
|
čem |
Cho ăn, đút ăn |
|
c̆em |
nuôi |
|
Čeo |
chèo |
|
či |
muốn, sắp (dự định) |
|
čih hong bôh hră |
viết bằng chữ |
|
čih hră |
viết thư |
|
Čim brim |
Chim chóc |
|
čing arap |
loại chiêng dùng gõ trong đám tang |
|
čing hơgor |
chiêng trống |
|
čing sar |
loại chiêng dung trong các ngày
hội |
|
čơlah hĭ mơng nai |
xa thầy, cô |
|
Čô |
tên (đơn vị chỉ người) |
|
čơ̆... yang |
từ dùng để kết thúc lời khấn |
|
Čơđai
hrăm hră |
Học
sinh |
|
čơđeh
muai |
trẻ
em |
|
Čơđeh muai |
Trẻ em |
|
čơđeng |
ngón |
|
Čơđeng |
Ngón tay |
|
čơđông |
Bẫy, cái bẫy |
|
Čơgông |
tha đi, mang đi |
|
čơkă |
đón |
|
Čơlah |
Chia tay |
|
čơlah tlâo |
ngã ba |
|
čơlŭ |
Cái tô |
|
čơluk hrom |
trộn chung, xen kẽ |
|
c̆ong |
Chặt, cắt |
|
čơngua |
dụng cụ dùng sàng gạo |
|
Čơpan |
8 |
|
čơpet |
bóp |
|
Čôr
sang |
Xà
nóc |
|
c̆ôr sang |
Nóc nhà |
|
čral |
từ
mô tả cờ và biểu ngữ được treonhiều |
|
čran |
đoạn, phần |
|
čran
pơhiăp |
đoạn
văn |
|
črang |
thẳng tắp |
|
c̆râo |
Chỉ, trỏ |
|
črek |
Chẽ ra |
|
črong |
chông |
|
črông lô |
bàn bạc |
|
c̆ư̆ |
Núi |
|
čö\
Hơdrung |
núi Chư Hơdrung |
|
čö\
dlai adai rơngit |
thiên nhiên |
|
čư̆ siang kriăng pơtâo |
núi rừng |
|
Čuh |
Nở |
|
čuh mơnong |
làm thịt, giết thịt |
|
čuh mơnŭ |
làm thịt gà |
|
čuh plơi pla |
đốt làng |
|
čuh sang |
đốt nhà |
|
čum |
Ngửi |
|
c̆um |
Hôn |
|
čut |
Mặc (áo), đeo (vòng, nhẫn) |
|
c̆ut jep |
Đi dép |
|
c̆ut sum, ao |
Mặc quần áo |
|
đa |
từ dùng đặt cuối câu cầu xin |
|
đă |
đá |
|
Đa đa |
Vân vân |
|
Đah bơnai pi ană |
Phụ nữ bế con |
|
Đah bơnai pi kian |
Phụ nữ mang thai |
|
đah bơnai |
con gái |
|
đah kơmơi |
con gái (để phân biệt giới) |
|
đah rơkơi |
con trai |
|
dam |
nam thanh niên, trai |
|
dam
dra |
thanh
niên nam nữ |
|
đang |
Vườn |
|
dang wang |
xe đạp |
|
dao |
Con
dao |
|
đăo |
Tin |
|
đăo gah tơlơi hiam |
Đạo Tin lành |
|
Dap |
xếp |
|
dap giông
|
xếp hàng |
|
Dap glăi |
xếp lại |
|
dêh |
châu lục |
|
đeh dam |
thanh niên |
|
Đhot |
Tẩu |
|
đĭ |
lên |
|
Đĭ kơyar |
phát triển |
|
Đĭ čư̆ |
Leo núi |
|
Đĭ dô̆ sang |
Lễ lên ở nhà mới |
|
đĭ gai sưng |
đi cà kheo |
|
Đĭ rơđêh |
Đi xe |
|
Đĭ trun |
Lên xuống |
|
dih |
kia |
|
đih |
nằm |
|
đih ᵬu sir mơnit, pit ᵬu sir
tơngia ôh |
nằm không đầy phút, ngủ không yên
giấc (ý nói trăn trở, lo lắng vì công
việc) |
|
đih pit |
nằm ngủ |
|
Đih- pit |
Nằm ngủ, nghỉ ngơi |
|
Đing |
Ốnghút |
|
đing đăo |
nghi ngờ |
|
đing dung |
ầm ầm rung chuyển |
|
djă |
Cầm, nắm, mang |
|
djă kơjap |
nắm chắc |
|
Djă nao kông čơgông nao krah |
mang vòng tay đi hỏi chồng |
|
djă piôh |
lưu giữ |
|
djă piôh pơsat |
giữ nhà mồ |
|
djai |
Chết |
|
djai amĭ mơng mơda, djai ama mơng
anet |
mất mẹ từ nhỏ, mất cha tử bé (mồ
côi) |
|
Djai brŭ |
Chết chóc |
|
Djhul |
Nhẹ |
|
djô̆ |
Gáy |
|
djơ̆ |
đúng |
|
djơ̆ |
Bắn chính xác |
|
djơ̆ hơdră |
đúng cách, kỹ thuật |
|
djơ̆ laih |
đúng rồi |
|
djom |
Hiền |
|
djop |
đủ, khắp |
|
djop anih |
khắp nơi |
|
djop djel |
đầy đủ |
|
Djơp djeng |
Khắp mình |
|
djop mơnuih |
mọi người |
|
djop mơta |
mọi thứ, mọi mặt |
|
Djrao |
Lồ
ô |
|
Djru |
Giúp, giúp đỡ |
|
djrưng |
cẩn thận |
|
Dju djuam |
Đau ốm |
|
dju ruă |
đau ốm |
|
djuai |
Họ |
|
Djuai ania
aset |
dân tộc thiểu số |
|
Djuai ania |
Dân tộc |
|
djuh |
Củi |
|
djup |
Hút |
|
djup hot |
hút thuốc |
|
Djӑ gai čih |
Cầm bút |
|
dlai |
Rừng |
|
dlai mrok |
rừng rậm |
|
Dlai rơ-ông |
Rừng già |
|
dlai tlô |
rừng rú |
|
dlăng |
xem |
|
dlăng ba |
trông coi |
|
Dlăng dĭ |
Nhìn lên |
|
Dlăng pơjâo |
xem bói |
|
dlăng tơlơi ruă |
khám bệnh |
|
Dlăng trun |
Nhìn xuống |
|
dlêh |
mệt, vất vả |
|
Dlông |
Cao |
|
dlồng hơpal |
dài tay |
|
dlut |
lún, lầy |
|
dlut amăng luh |
sụp hố (ý nói mắc mưu) |
|
Dlӑng tơlơi ruӑ |
Khám bệnh |
|
dô̆ hmư̆ |
ngồi nghe |
|
Dô̆ mơn |
vẫn còn |
|
dô̆ dong ᵬong huă |
ăn ở |
|
dô̆ hơbit, pit hrom |
ở cùng ngủ chung |
|
dô̆ hơđong |
định cư, ở ổn định |
|
dô̆ mô̆ |
lấy vợ |
|
dô̆ pluai |
Độc thân |
|
dô̆ tơdruӑ |
ở cùng |
|
dô̆ tơdruӑ |
Lấy nhau |
|
dô̆ tơtlaih |
ở cách xa |
|
đôč |
Chỉ
(biểu thị sự hạn chế) |
|
Đôč |
Chỉ |
|
đơđa |
Một số, một vài |
|
Dơdua |
Từng cặp |
|
Dơduit |
Từ mô tả nước sâu |
|
Đơi |
quá |
|
đơi |
lắm, rất |
|
Đok |
Đọc |
|
đok hơdrôm hră |
Đọc sách |
|
Dơlam |
sâu |
|
Dơnao |
Hồ, ao |
|
Dong |
Đứng |
|
dong |
Nữa |
|
dong …tah (Dong tah) |
không...nữa |
|
dop |
Trộm, cướp |
|
dor |
chôn |
|
dra |
gái |
|
dra |
nữ thanh niên
|
|
dră tơngan |
chống tay |
|
Drah |
Máu |
|
drah kơtak |
xương máu |
|
Drah rô |
Máu chảy |
|
drai |
thác |
|
dram gơnam |
đồ đạc |
|
dram gơnam hrom |
của công |
|
dram gơnam yua |
đồ dùng |
|
drơi |
con (đơn vị chỉ cá thể con vật |
|
Drơi |
Cái
gai |
|
Drơi |
Bản
thân mình |
|
drơi jan |
thân thể |
|
drơi jan mơnuih |
cơ thể người |
|
drơi jan pô |
bản thân |
|
Drôm |
Chặt cây, ngả cây (ngả cây to) |
|
drot |
màu nâu |
|
drung lu mơnuih djai hang čar
gơnam atâo |
chứa nhiều người chết và thế giới
đồ dùng của ma |
|
Drӑ anap |
Đối diện |
|
dua |
2 |
|
dua čran |
Hai phần |
|
dua tlâo thun |
hai ba năm, vài năm |
|
dua wot yuă pơdai |
hai vụ gặt lúa |
|
đuăi tui |
đi theo |
|
đuăi tui tlôn |
đi theo sau, sánh vai |
|
duam |
Sốt |
|
Duam rơ- ot |
Sốt rét |
|
Duarơpan
|
9 |
|
dui |
Được |
|
dui |
Sẽ |
|
dui ᵬiă |
đỡ hơn |
|
dui ᵬiă laih
|
đỡ hơn rồi |
|
dum |
Cuối |
|
dum |
Những |
|
dưm |
đặt vào, để vào |
|
đưm |
Xưa |
|
Đưm dih |
Ngày xưa |
|
dum čar jê̆ giam |
những tỉnh lân cận |
|
đưm đă ră hlâo |
ngày xửa ngày xưa |
|
dum dơ̆ |
bằng nhau |
|
Đưm hlâo |
ngày xưa |
|
Đut hơpal |
Tay ngắn (áo) |
|
eh mơnong mơnuă rông |
phân gia súc |
|
Eng |
Váy |
|
eng |
cái váy |
|
eng ao jrai |
trang phục Jrai |
|
eo |
con mèo |
|
gă |
bà |
|
gač |
gạch |
|
gah |
Về (vấn đề gì) |
|
gah |
về (thông tin về giá cả) |
|
Gah - ngô̆ |
Phía đông bắc |
|
gah anap |
phía trước |
|
gah djeo |
bên hông |
|
gah hnuă |
bên phải |
|
gah iao |
bên trái |
|
Gah kơdư |
Phía bắc |
|
Gah lam |
bên trong |
|
gah ngô̆ |
phía trên |
|
gah rơgiao |
bên ngoài |
|
gah rong |
sau lưng |
|
gah ta |
quân ta, phe ta |
|
gah tlôn |
đằng sau |
|
gah yŭ |
phía dưới |
|
Gai |
Thước |
|
Gai čih |
bút |
|
Gai čih ᵬi |
Bút bi |
|
Gai čih hrip |
Bút mực |
|
Gai gat |
Thước |
|
gai rơmôr |
cây dùng để chọc lỗ |
|
Gai rơyong |
Bút chì |
|
gal |
Gọi, theo quan hệ gì |
|
gan ia |
lội nước |
|
gan nao |
đi ngang qua |
|
Gap ᵬrô |
Vừa đủ |
|
Get ia |
Bầu nước (cái bầu nước) |
|
Get tlôn |
Đằng sau |
|
Gih |
Các anh, chị, ông bà… |
|
Gih, ᵬinggih |
các anh, các chị |
|
giong |
Xong |
|
gir kơtir |
cố gắng, nỗ lực |
|
Git gai |
Chỉ đạo, lãnh đạo |
|
Git gai |
lãnh đạo |
|
glai |
cái lai |
|
Glăi |
Về |
|
Glăi mơng sang hră |
đi học về |
|
glak |
đang |
|
glak |
Đang, lúc |
|
Glak anun |
lúc đó |
|
Glông |
Câu, dòng |
|
Glông |
dòng, câu |
|
Glông |
Nối |
|
Glông |
Dọc |
|
Glông lăi glăi |
Câu trả lời |
|
Glông tơña |
Câu hỏi |
|
glông bơnga |
đường hoa văn |
|
glông jơlan |
đường xá |
|
glông pơhiăp lăi glăi |
câu trả lời |
|
gluh đĭ |
bốc hơi lên |
|
Glӑi mơng ngă bruă |
Đi làm về |
|
gô̆ |
cái nồi |
|
gơ̆ |
bản thân |
|
gơk |
tượng nhà mồ |
|
Gơmơi |
Chúng tôi |
|
Gơnam |
Đồ đạc, dụng cụ |
|
Gơnam buh hơ-ô |
trang phục |
|
Gơnam hơjan |
Mưa mịt mù |
|
gơnam ngă hiam |
đồ dùng làm đẹp |
|
Gơnam tam |
Hàng hóa |
|
gơnam tŭ yua ten |
dụng cụ chính |
|
gơnam yua |
đồ dùng, vật dụng |
|
gơnam yua hrăm hră |
dụng cụ học tập |
|
gơnam yua pơjrao |
dụng cụ y tế
|
|
chính quyền |
|
|
gong jơlan |
người đại diện |
|
Gong kơnong bruă |
chính quyền |
|
Gong sang |
Người trụ cột trong gia đình |
|
gơnong |
Cơ quan |
|
gơñu |
Chúng nó (ngôi 3 số nhiều) |
|
gop |
họ hàng |
|
gop djuai |
họ hàng |
|
gôp gal |
phù hợp, hợp lý |
|
gơyut gơyâo |
bạn bè |
|
gơyut hrăm brom |
bạn học |
|
Grê |
Ghế |
|
greh gruñ |
chăm chỉ |
|
Grôk |
Sủa |
|
grom |
sấm |
|
gru |
Mẫu |
|
gru grua |
văn hóa truyền thống |
|
Gru hiam |
Văn hóa, những điều tốt đẹp |
|
guai |
ranh giới, biên giới |
|
guai lon ia |
biên giới |
|
gui ia |
gùi nước |
|
gưl blung hlâo |
đợt đầu |
|
gưl hrăm |
cấp học |
|
Gum djru |
Giúp đỡ |
|
gum gôp |
đoàn kết |
|
gum gôp prong |
đại đoàn kết |
|
gun gan |
vướng bận |
|
gưt |
chịu |
|
ha |
Hec ta |
|
hă |
Hả
(để hỏi) |
|
Ha Nô̌i |
Hà Nội |
|
han |
Con rể |
|
Hang |
và |
|
hăng |
cay |
|
Hang ia |
Bờ hồ, bờ sông, suối |
|
hek |
xé |
|
Heo heo |
Từ mô phỏng tiếng chim kêu |
|
hĭ |
Trợ từ dùng để nhấn mạnh |
|
Hi gơ̆ |
không biết, chẳng biết |
|
hia |
Khóc |
|
Hiam drơi jan |
Khỏe |
|
hiam klă |
tốt đẹp |
|
hiam mơ-ak |
hạnh phúc |
|
hiang |
màu cam |
|
hiăp mơnuih bliar |
lời kẻ xấu |
|
Hla |
Lá |
|
hlă |
giắt vào |
|
Hla gru |
lá cờ |
|
hla kak |
bản đồ |
|
Hla pơ-ar |
Tờ giấy |
|
hlai |
Lẻ (số) |
|
hlak |
Đang |
|
hlang |
tranh |
|
hlao |
luôn |
|
hlao |
Mì tôm |
|
Hlâo |
Chày |
|
Hlâo |
Trước, phía trước |
|
Hlâo dih |
Trước kia |
|
Hlâo ia |
Nguồn nước |
|
hlâo kơ |
trước khi |
|
hlâo kơ či |
trước khi... |
|
hliar |
Phản động, xảo quyệt |
|
hlim |
Mưa dầm, Dầm |
|
hling hlang |
bồi hồi, xao xuyến |
|
Hling hlang |
Ngạc nhiên |
|
Hlô mơnong amăng dlai |
thú trong rừng |
|
Hlôh
|
hơn |
|
Hlơi |
ai |
|
Hlơi |
Ai (Dùng để hỏi tên người) |
|
Hlơi hlơi |
ai ai |
|
hlor |
nóng |
|
hlor ngur |
nung nóng |
|
hlu |
Hiểu |
|
hlŭ |
bùn |
|
Hluai tui |
Theo |
|
hluh |
hiểu |
|
Hluh nao |
Thông qua, thông ra |
|
hlung |
bụng |
|
hlung asơi |
dạ dày |
|
hma pơdai |
nương rẫy |
|
hmar |
nhanh |
|
hmư̆ |
nghe |
|
hmư̆ tơlơi git gai |
chấp hành |
|
Hmu tu |
ví dụ |
|
hmư̆ tui |
nghe theo |
|
hnal |
Bảng |
|
hnal jŭ |
bảng đen |
|
Hnal
tơčôh mơnong |
Thớt
băm thịt |
|
hngah |
từ chối |
|
Hni |
Con ong |
|
hning |
nhớ |
|
hning |
lo lắng |
|
Hning rơngot |
Nhớ |
|
hning rơngôt |
buồn lo |
|
hnôh |
suối |
|
hñual |
Lưới |
|
Hnun kah |
Như vậy mới |
|
hŏ |
nhé |
|
Hơbai |
Nấu (canh, thức ăn) |
|
hơᵬak jrak |
dơ bẩn, ô uế |
|
Hơbin |
Mấy(thời
gian) |
|
hơbit |
định canh định cư |
|
hơbit |
chung |
|
Hơbơi |
Củ |
|
hơᵬơi |
ở
đâu,đại từ nghi vấn hỏi địa điểm |
|
Hơbơi čin |
Củ lang |
|
Hơbơi plum |
Củ mì |
|
Hơda |
Chông (quả chông) |
|
hơđap |
cũ (về thời gian) |
|
Hơdip |
Sống |
|
hơdip hiam klă |
sống tốt |
|
hơdip klă |
sống tốt |
|
Hơdjơ̆ |
bị sao (dùng để hỏi) |
|
hơđong |
ổn định, bình yên
|
|
hơdor djơ̆ |
nhớ đến |
|
hơdor glăi |
nhớ lại |
|
Hơdor piôh |
Ghi nhớ |
|
hơdră brơi čan |
chương trình cho vay |
|
hơdră hiam |
điều tốt đẹp |
|
hơdră jơlan |
chủ trương, đường lối |
|
Hơdră pôdah |
Chương trình biểu diễn |
|
hơdră pơdah |
Chương trình truyền hình |
|
hơdră pơplih hlao hong
gơnam tam |
phương thức vật đổi
vật (không dùng tiền) |
|
hơdră pơtrun |
chính sách |
|
hơdră rơnak tơlơi agaih |
chương trình vệ sinh |
|
Hơdrak |
Bị
cảm |
|
hơdrak |
Cảm cúm |
|
hơdrôm hră |
Quyển sách |
|
hơđŭ |
Con dâu |
|
hơduah |
tìm |
|
hơduah buh |
tìm thấy |
|
hơdui hrĕ |
kéo co |
|
hơdum |
Bao
nhiêu, bấy nhiêu (đại từ nghi vấn hỏi số lượng) |
|
hơgom |
kín, ẩn |
|
hơgom |
Che, đậy |
|
hơgor |
cái trống |
|
Hơjan |
mưa |
|
Hơjan không |
Mưa tạnh |
|
Hơjan pler |
Mưa đá |
|
hok kưdok |
phấn khởi |
|
hok mơ-ak |
phấn khởi |
|
hơkă |
cái gùi loại nhỏ |
|
hơkrŭ kơ lon ia |
cứu nước |
|
hong |
Nghịch |
|
hong |
Với |
|
hŏng |
Với |
|
hŏng kơdong |
nghịch ngợm |
|
hơ-ô ao |
mặc áo |
|
hơpal |
cánh tay |
|
Hơpal tơkai |
Bắp chân |
|
Hơpluh |
10 |
|
hơpuă |
Tuốt lúa |
|
Hor |
Thích, say mê |
|
Hơrom drah kơtak |
Cùng huyết thống |
|
hot |
Thuốc lá |
|
hơtai |
gan |
|
hơtai bôh |
trái tim |
|
Hơtuk
ia |
Nấu
nước |
|
hra |
muối |
|
hră |
Sách, vở, giấy |
|
hră |
giấy |
|
Hră |
Giấy
tờ |
|
hră anet |
phiếu |
|
hră mơ-it |
Thư |
|
hram |
Thấm |
|
hrăm |
Học |
|
hrăm anih gưl prong |
học đại học |
|
Hrăm hră |
Học |
|
hrăm ngă nai |
học sư phạm |
|
hrăm tơdruă |
học lẫn nhau |
|
hrăm tơdruă |
học lẫn nhau |
|
hrăo |
Nỏ, cái nỏ |
|
hrâ̆o |
Nỏ, ná |
|
Hrê |
người Hrê |
|
Hri |
Hát kể |
|
hrip |
hít |
|
hrô̆ trun |
Vơi xuống, rút xuống |
|
Hrơi anai |
hôm nay |
|
hrơi blung hlâo |
ngày đầu tiên |
|
Hrơi kơdih |
Ngày mốt |
|
Hrơi kom |
Tuần |
|
Hrơi kơtra |
Ngày kia |
|
Hrơi kơtrơi |
Ngày kìa |
|
hrơi mlam |
ngày đêm |
|
hrơi mông |
thời gian |
|
Hrơi pơgi |
Ngày mai |
|
Hrơi pơgi |
Ngày mai |
|
hrơi pơphun mut sang hră |
ngày khai trường |
|
Hrơi tơdơi |
mai sau |
|
hrơi tơjuh |
chủ nhật |
|
hrom |
Cùng, chung |
|
hrưh mă |
hóa phép |
|
hrup |
Giống |
|
Hrup hang |
Giống |
|
Hrup hong |
Giống như |
|
Huă blan |
Cúng tháng |
|
huă kut pơsat |
lễ nhà mả |
|
Huă mơnơi |
Cúng ăn xả mả (xả xui) |
|
huă pơthi |
Lễ nhà mồ |
|
Huăi |
không sao |
|
Huăi
ôh |
Không
sao |
|
huet |
thu dọn, quét dọn |
|
hŭi |
Sợ |
|
Huing
akô̆ |
Chóng
mặt |
|
hur har |
háo hức |
|
Hyu |
Đi chơi |
|
Hyu lua |
Đi săn |
|
Hyu lua hlô mơnong |
Đi săn bắn thú rừng |
|
hyu sem |
đi tìm |
|
hyuh |
hơi |
|
hyưm anăm blơi |
làm sao mua nổi |
|
ia |
Nước |
|
ia čơnang |
nước giọt, nước máng |
|
ia hni |
mật ong |
|
ia jơngêh |
nước trong |
|
ia mô |
chất nhuộm vải màu đen |
|
Ia mun |
Giếng nước |
|
Ia Nueng |
Hồ tơ nưng, biển hồ |
|
Ia rơsĭ |
Biển |
|
Ia sơmô |
Sữa |
|
Ia thu |
Sông cạn, sông chết |
|
ia trum |
chất nhuộm vải màu đen |
|
Ia yua |
Nước sinh hoạt |
|
iao |
bên trái |
|
iâo |
gọi, mời |
|
iâo lăi |
khấn
|
|
iâo pơthưr |
tuyên truyền |
|
iâo pơthưr ană ᵬôn sang |
vận động dân làng |
|
ih |
Bạn, anh, chị, ông, bà (ngôi 2 số
ít) |
|
Ih pô |
Chính bản thân bạn |
|
Ir ir |
ầm ầm |
|
jă |
đậm |
|
jah |
phát |
|
jai |
càng biểu thị tăng tiến |
|
Jai |
Càng ngày |
|
jai đĭ tui jai |
càng ngày càng lên |
|
Jak |
Mời |
|
jak tơdruă |
rủ nhau |
|
Jam |
Đĩa |
|
jang jai |
tạm thời |
|
jê̆ |
bên cạnh |
|
jê̆ |
Gần |
|
jê̆ guah krah mlam |
đêm khuya |
|
jê̆ giam |
gần gũi |
|
jê̆ giam |
gần gũi |
|
jep |
dép |
|
jĭ |
Làm cỏ |
|
jik |
Cuốc cỏ |
|
jing |
Trở thành |
|
jing |
thành |
|
jing |
Biến thành |
|
Jing bruă |
thành công |
|
jing bruă prong |
đại thành công |
|
jing hĭ |
trở thành |
|
jing ung jing mô̆ |
nên vợ nên chồng |
|
jơgrai |
con rồng |
|
Jôh |
gãy |
|
Jơlah |
Lưỡi |
|
Jơlah ia |
Mặt nước |
|
jơlan |
đường, con đường |
|
jơlan čar |
tỉnh lộ |
|
jơlan kơsu |
đường nhựa |
|
jơlan lir plơi |
đường liên làng |
|
jơlan lon |
đường đất |
|
Jơlan Plơi |
đường làng |
|
jơlan prong |
quốc lộ |
|
jơlan prong 14 |
quốc lộ 14 |
|
jơlan prong 19 |
quốc lộ 19 |
|
jơlit |
quấn |
|
Jơman |
ngon |
|
jơnah |
Rẫy mới phát |
|
jơnap |
sung sướng |
|
jong |
chân |
|
Jông |
Cái gùi |
|
Jơng |
chân |
|
Jơnum phung |
Hội hè |
|
jơnum pơᵬut |
tập trung |
|
jơnum prong |
đại hội |
|
Jrao |
Thuốc |
|
jrao tuao dỗ kơᵬah |
thuốc còn thiếu |
|
jrôk jơlan |
lạc đường |
|
jrum |
Kim khâu |
|
jua |
Hơi
thở |
|
juă bôh rơñan pan tơweng adring |
bước lên bậc thang nắm cây vịn (ý
nói đến nhà) |
|
juăt |
quen, thường |
|
Jum dar |
Xung quanh |
|
ka |
chưa |
|
kă |
cột, buộc, mắc |
|
kă khăn ñiu |
chích khăn nhiễu |
|
Ka ôh |
chưa |
|
ka rô |
ca rô |
|
kač |
con muỗi |
|
kač mang |
cách mạng |
|
Kač Mang blan Čơpan |
Cách mạng tháng Tám |
|
kah |
mới, thì mới |
|
kaih |
Lâu, muộn |
|
kang |
cằm |
|
kâo |
Tôi (ngôi 1 số ít) |
|
kap |
Bẫy (chuột) |
|
kap |
Kéo cắt |
|
kar hang |
giống như |
|
Kaul Dơnung |
Miền nam |
|
kĕ |
cắn, đốt |
|
ker khop |
dày đặc |
|
ket keng |
rất nhiều |
|
khă kơ |
mặc dù |
|
Khă kơ... samơ̆ |
mặc dù...nhưng... |
|
Khač |
Trung Quốc, người
Hoa |
|
khan |
Một loại hình Nghệ thuật dân gian
tổng hợp |
|
khang |
Cứng |
|
khăp |
thương, yêu |
|
khăp kơ tuai rơnguai |
hiếu khách |
|
khin |
dám |
|
khơkher |
từ biểu thị mức độ căm thù cao |
|
Khom |
Phải |
|
Không |
Hạn hán |
|
khŭ
|
va vào |
|
khua git gai |
bí thư |
|
khua git gai Ping |
bí thư Đảng ủy |
|
Khua khul bơnai |
Chủ tịch hội phụ nữ |
|
Khua lon ia |
Chủ tịch nước |
|
khua phat kơđi |
chủ hòa giải, phân xử |
|
khua plơi |
trưởng làng |
|
Khua sang hră |
Hiệu trưởng |
|
khua sang ia jrao |
trưởng cơ sở y tế (giám đốc, trạm
rưởng) |
|
khua tring |
chủ tịch huyện |
|
Khual wil |
Khoanh tròn |
|
khui djuai ania jrai |
cộng đồng người Jrai |
|
khui sĭ mơnia |
hội người buôn bán |
|
Khul |
Nhóm, hội |
|
khul |
nhóm, hội |
|
khul kač |
loài muỗi |
|
Khul ling tơhan |
quân đội |
|
khul anet Ping |
chi bộ |
|
Khul
bôh hrӑ |
Bảng
chữ cái |
|
khul bruă |
đoàn thể, tổ chức |
|
Khul bruă Đah bơnai |
Hội phụ nữ |
|
Khul bruă Hlak ai |
Đoàn thanh niên |
|
khul bruă ping |
tổ chức đảng |
|
Khul bruă Tơhan hơđap |
Hội cựu chiến binh |
|
Khul Hlak ai |
Đoàn thanh niên |
|
Khul Jơnum prong |
Đại hội |
|
khul kơnong bruă |
Hội đồng |
|
Khul mơnuih |
Xã hội |
|
khul muah |
loài muỗi nhỏ li ti |
|
khul sĭ mơnia |
hội người buôn bán |
|
Khul tơhan |
Quân đội |
|
khưm |
Chễm chệ
|
|
khung |
khung |
|
Kiăng |
Thích, muốn |
|
kih kor |
cào quét |
|
Kiӑng kơ tơlơi hơget |
Để làm gì |
|
Klă |
Tốt |
|
klak |
Triệu |
|
Klĭ |
da |
|
klơi |
đào |
|
klung |
Sóng |
|
klung pơhiăp |
sóng truyền thanh |
|
klung rup |
sóng truyền hình |
|
klung telephôn |
sóng điện thoại |
|
kô̆ |
Trắng |
|
Kơ |
Đặt sau 1 số động từ, trước tân
ngữ |
|
Kơᵬah |
Thiếu, kém (giờ) |
|
kơᵬah rơpa |
nghèo đói |
|
Kơᵬang |
Cái bàn |
|
Kơbao |
Con trâu |
|
kơᵬung |
nồi đồng |
|
kơčok |
cái cốc (cái ly) |
|
kơđi čar |
chính trị |
|
kơđiăng |
chú ý |
|
Kơdlông |
Phía trên |
|
kơđông |
đồn |
|
kơdong glăi |
chống lại |
|
kơdret |
giỏ cá |
|
kơdrưh ang |
truyền thống |
|
Kơdư |
Trên bờ, trên cạn, trên cao |
|
kơdun |
Lùi bước |
|
Kơdung |
túi |
|
kơdung ao |
túi áo |
|
Kơdung hră |
Túi xách |
|
kơdung hră |
cái cặp sách |
|
kơ-eng |
lưng |
|
Kôh |
chặt |
|
kơhniă |
Chật |
|
kơhnông |
Hung dữ |
|
kơjap |
chắc, vững chắc
|
|
Kơkuai |
Cổ áo |
|
Kơkuh |
Chào |
|
kom |
Kiêng cử |
|
kơñ |
tí nữa, lát nữa |
|
kơnai |
Em rể, anh vợ |
|
kơnai |
anh vợ, Em rể |
|
Kơnam tit |
tối mịt, Mù mịt |
|
kơnar hong |
ngang bằng |
|
Kông |
vòng |
|
Kong koč |
Gáy |
|
Kông ngan |
Của cải |
|
Kơnĭ |
Màu vàng |
|
kơñiu kơñao |
nhăn nhó |
|
kơnong |
Chỉ, chỉ có |
|
kơnong bruă ᵬôn sang |
chính quyền (UBND) |
|
Kơnong bruӑ |
Trụ sở làm việc |
|
Kơnong kơ |
Chỉ có |
|
Kơnuk kơna |
Nhà nước |
|
Kơnuk kơna |
Nhà nước |
|
Kơnung |
Họ |
|
Kơnung
djuai |
Dòng
tộc |
|
Kơpai |
Con thỏ |
|
kơphê |
cà phê |
|
kơplah |
giữa |
|
Kơplah wah |
giữa, nằm giữa |
|
kơsem |
kiểm tra |
|
kơsem glăi |
kiểm tra lại |
|
Kơsem lăng |
kiểm tra |
|
kơsung nao blah |
xung trận |
|
Kơtak |
Mủ (máu mủ) |
|
Kơtal |
Ngứa |
|
kơtang |
Mạnh |
|
Kơtang đơi
dlêh |
mệt quá |
|
kơtang blah |
giỏi đánh giặc |
|
kơtang tit |
nặng, mạnh (đau) |
|
Kơteh |
Hoa văn |
|
Kơthul |
mây |
|
Kơtor |
ngô |
|
Kơtrưh |
Oai phong |
|
kơtư̆ juă |
đè nén, bóc lột |
|
Kơtuai |
Dọc theo |
|
kơtuai jơlan prong |
dọc theo quốc lộ |
|
kra |
Có khi |
|
krah |
bên trong, trong |
|
kraih |
quá |
|
Kraih đơi pap |
thương quá |
|
kraih duam ruă |
hay đau ốm |
|
Kraih duan mӑ |
Hay đau ốm |
|
Kram |
Tre |
|
kret |
Im lặng |
|
Kret kruai |
im ắng, vắng lặng |
|
Kriăng |
Bờ vực |
|
kriăng pơtâo |
núi đá |
|
Kriang gang hĭ |
Bờ đắp |
|
Kriang ia |
Bờ chắn nước |
|
krih |
vót |
|
krin |
To lớn |
|
Krô |
Khô |
|
Krô
|
Khô |
|
krông |
Thức đêm |
|
krư̆ amăng |
đóng cửa
|
|
Krum
sang |
Gầm
dưới nhà |
|
kuač |
cào (cào cấu) |
|
kuah |
gãi |
|
kual čư̆ siăng |
miền núi |
|
kual djuai ania aset pơkon |
vùng dân tộc thiểu số khác |
|
Kual guai |
vùng biên giới |
|
kual Kơdư |
miền Bắc |
|
kual lon |
vùng đất |
|
kual mơmuih Yuan |
vùng người Kinh |
|
kual mơmuih Yuan |
vùng người Kinh |
|
kual Plah wah |
miền Trung |
|
kung rong |
còng lưng |
|
Kur |
Cam Pu Chia, người Khmer |
|
kut |
tháp nhà mồ |
|
Kyâo |
Cây |
|
kyâo |
Gỗ |
|
kyâo ale |
cây cối, tre nứa |
|
Kyâo hngô |
Cây thông |
|
kyâo pơsih |
cây linh thiêng |
|
kyâo pơtâo |
cây cối |
|
lă |
phai nhạt |
|
la Pa |
sông Pa |
|
Lăi djơ̆ |
nói đến |
|
Lăi glăi |
Trả lời |
|
lăi hĭ hrom |
nói chung |
|
lăi pơthâo |
Giới thiệu |
|
lăi pơthâo râo pơhmư̆ |
tuyên truyền, thông báo |
|
Laih anun |
Sau đó |
|
Laih dong |
thêm nữa, mặt khác |
|
lăng |
Thay mặt, đóng vai |
|
lăng |
Xem, thử |
|
lăng |
thử |
|
Lao |
Lào |
|
lar |
suốt (ngày, đêm) |
|
lê |
chân |
|
lê̆ trun |
rơi xuống |
|
Lêng |
Đều là |
|
lêng kơ |
tất cả, đều là |
|
Lih |
Lễ tạ ơn, lễ kính biếu |
|
lir |
liền, tiếp giáp |
|
Lir tơdruă |
gắn kết nhau |
|
lơ |
Số ngày trong tháng |
|
lơlơr |
trơn |
|
lơm |
lúc (trong quá khứ) |
|
lon |
Đất |
|
lon adai |
đất trời |
|
lon drot |
đất đỏ |
|
Lon ia |
Đất nước |
|
lon ia rơngai |
đất nước độc lập |
|
Lon ia tơgŭ đĭ |
Đất nước đứng lên |
|
lon tơnah |
thế giới |
|
Lu |
Nhiều |
|
Lu mơta |
nhiều mặt, nhiều thứ |
|
luă gŭ |
tôn trọng, lễ phép |
|
Luai |
Bơi |
|
Luai ia |
Bơi |
|
lui hĭ |
bỏ đi . |
|
Lui tui anun |
để vậy |
|
Mă |
Lấy |
|
mă kơjap |
bắt, lấy chắc (ý nói nắm lời Bác Hồ
dạy) |
|
mă kông |
nhận vòng tay (đồng ý lấy vợ) |
|
mah |
vàng (kim loại) |
|
mah |
Vàng |
|
mah |
Nhai (cơm) |
|
măi |
máy móc |
|
Măi ᵬôp ia |
Máy bơm nước |
|
Mak |
Con đom đóm |
|
man |
xây |
|
man |
Con voi |
|
man |
Xây dựng |
|
Mâo |
Có,
đã |
|
Mâo |
Đã,
có |
|
mâo bơnga |
có hoa |
|
mâo pô kơjôh hla, đua hu |
có người bẻ lá đội nước (ý nói
được nhờ) |
|
Mâo tơlơi ruă |
có bệnh, bị bệnh |
|
mâo tŭ yua |
có ích |
|
mâo wot |
có cả... |
|
mâo yua |
có ích, quý hơn |
|
Mat pai |
Say rượu |
|
meng |
cái má |
|
mét |
Mét (độ dài) |
|
Mêt |
chú |
|
mih |
ngọt |
|
mik |
màu xanh (da trời, nước biển) |
|
min |
Nghĩ, suy nghĩ |
|
min djơ̆ |
nghĩ đến |
|
mlam |
đêm |
|
mlâo |
Xấu hổ |
|
Mlôm |
Ngậm |
|
mluk mơgu |
ngu dốt |
|
mô̆ |
Vợ |
|
mơ̆ |
mà |
|
mơ-ak hlak |
vui vẻ |
|
mơ-ak klă |
vui vẻ |
|
mơ-ak mơ-ai |
vui vẻ |
|
mơbah |
miệng |
|
mơbah čeh |
miệng ghè rượu |
|
Mơbêh |
Thức đêm |
|
mơbruă |
giỏi |
|
mơda |
trẻ |
|
mơdač anan |
ký tên |
|
Mơgơi |
Rung |
|
Mơguah |
Buổi sáng |
|
mơguah nao tañ tlam glăi kaih |
đi sớm về muộn |
|
mơguah nao tañ tlam
glăi kaih |
đi sớm về muộn |
|
Mơh |
Từ đặt cuối câu hỏi có/không |
|
mơi |
Chúng tối |
|
Mơi, gơmơi |
Ngôi 1 số nhiều |
|
mơ-it prak |
gởi tiền |
|
mơkang |
hay nói, nói nhiều (ý xấu) |
|
mơkrak |
Một nửa |
|
mơmuih kơhnâo gah dlai tlô |
kỹ sư lâm nghiệp |
|
mơmuih Ping |
đảng viên |
|
mơn |
Từ ở cuối câu khẳng định |
|
mơñă |
Tiểu tiện |
|
mơnač |
mưu, kế hoạch |
|
mơnai |
Đất phù sa |
|
Mơñam |
Dệt, đan |
|
mơñam |
đan lát, dệt |
|
Mong |
Bát |
|
mông |
Giờ, đồng hồ |
|
mông |
đồng hồ |
|
Mơng |
Từ |
|
Mơng anai truh pơ anap |
từ nay trở về sau |
|
Mơng blung |
Từ đầu, ban đầu |
|
mơng đưm dă |
từ xa xưa |
|
Mơñi |
Kêu hót |
|
Mơnit |
phút |
|
Mơnơi |
Tắm |
|
Mơnơi hơgơi |
tắm rửa |
|
Mơnong |
thịt |
|
Mơnông |
người Mơnông |
|
mơnong ᵬong huă |
thức ăn |
|
mơnong mơnuă |
đồ vật |
|
mơnong rông |
vật nuôi |
|
mơnong un |
Thịt lợn |
|
Mơnŭ tơnô , Mơnŭ ông |
Gà trống |
|
Mơnuih ᵬă ană |
Người địu con |
|
mơnuih
ᵬôn sang |
người dân |
|
mơnuih ᵬôn sang |
người dân |
|
mơnuih djă akô̆ |
người đứng đầu |
|
mơnuih grong akô̆ |
người đứng đầu |
|
Mơnuih hliar |
Kẻ phản dộng |
|
mơnuih mâo yua |
Người có ích |
|
Mơnuih mâo yua |
Người có ích |
|
Mơnuih mơnam |
Nhân loại |
|
mơnuih mơyang pơsih |
Người có phép thần |
|
Mơnuih ngă hma |
Nông dân |
|
Mơnuih pan bruă |
Cán bộ công chức |
|
mơnuih prin |
người lớn |
|
mơnuih rin ᵬun |
người nghèo khổ |
|
mơnuih rơgơi |
người giỏi |
|
mơnuih ruӑ |
Bệnh nhân |
|
Mơnuih song kơtang |
Người anh hùng |
|
Mơnuih song kơtang kơ dum ᵬing
ling tơhan |
Anh hùng lực lượng vũ trang |
|
mơñum ᵬong mơ-ak |
Lễ hội vui |
|
mơñum ᵬuai |
Lễ đời người được tổ chức khi trẻ
lên khoảng 2-3 tuổi |
|
mơñum ia hơdor kơ phun hlâo
|
uống nước nhớ nguồn |
|
mơsăm |
chua |
|
mơsum |
đắp (chăn) |
|
mot |
Tối |
|
Mot mlam |
Đêm tối |
|
Mơta |
Mắt, loại, thứ |
|
Mơtah |
Màu xanh |
|
Mơtah mơda |
Xanh tươi |
|
mơtam |
đích thân |
|
mơtam |
Căm thù |
|
mơtuai |
đóng (khố) |
|
mơtuai atuai |
đóng khố |
|
Mrai |
Chỉ |
|
mriah |
màu đỏ |
|
mrô |
Số |
|
mrô prak |
số tiền |
|
Mưng blung |
Bắt đầu |
|
mu-si-ker |
màn, mùng |
|
mut |
Vào |
|
mut akô̆ |
chui đầu |
|
mut
hrom |
hòa
chung vào |
|
mut
nao |
vào
trong |
|
nai |
Người |
|
Nai |
Thầy |
|
nai pơtô |
giáo viên
|
|
nai wai lăng anih |
giáo viên chủ nhiệm |
|
Nam |
6 |
|
Nanao |
Luôn luôn, thường xuyên |
|
nang ai |
có thể, có lẽ |
|
nang ai |
Khoảng, có thể |
|
nao |
đi |
|
Nao blơi jrao |
đi mua thuốc |
|
nao hlâo |
đi đầu |
|
nao mă pô |
tự đi |
|
nao pơ dih |
đi qua kia |
|
nao
rai |
đi
lại |
|
Nay Der |
tên thầy giáo đầu tiên của người
Jrai |
|
Nêh |
Cô, dì, thím, mợ |
|
Ngă |
Làm |
|
ngă bruă djơ̆ hơdră |
làm việc đúng cách, đúng hướng |
|
ngă djop mơta bruă |
làm mọi thứ việc |
|
ngă hma pơdai ia |
làm ruộng nước |
|
ngă hma yan phang |
làm ruộng vụ Đông - Xuân |
|
ngă hơkrŭ |
làm cách mạng |
|
ngă kơ |
khiến cho, làm cho, tạo cho |
|
ngă mă pô |
tự làm |
|
ngă mă pô, ᵬong mă pô |
tự cung tự cấp |
|
Ngă pơ- ala |
Đóng vai. Làm thay |
|
ngă pơ-agaih |
làm sạch, làm vệ sinh |
|
ngă pơjing |
sản xuất |
|
ngă pơjing gơnam tam |
Sản xuất |
|
ngă sat |
gây hại |
|
ngă yang |
cúng thần |
|
ngă yang rơbang |
cúng thần |
|
ngañ tơbañ |
ồn, ầm ĩ
|
|
ngô̆ amăng phă |
cửa sổ phía Đông |
|
Ngok Liñ |
núi Ngọc Linh |
|
ngông |
Con
ngỗng |
|
ngua đĭ |
vang lên |
|
ngui |
chơi |
|
Ngui hla ᵬai |
Chơi bài |
|
Ngui ngor |
Vui chơi |
|
Ngui tơlơi pơtop drơi jan |
Chơi thể thao |
|
ñip
ñip |
từ
miêu tả lời nói đi vào lòng người |
|
nô |
tiếng thân mật người lớn gọi thanh
niên hoặc trẻ em nam |
|
Ñu |
nó |
|
ñu yơh |
chính ông ấy, chính anh ấy |
|
nua |
giá trị, giá cả |
|
nua gơnam ᵬu hơđong ôh |
giá cả không ổn định |
|
nua gơnam tam |
giá cả hàng hóa |
|
nua prak |
giá trị đồng tiền |
|
ơ |
Từ chỉ sự đồng ý |
|
ơ̆ |
Từ dùng biểu thị sự đồng ý |
|
Ơ ơh |
Không (Từ biểu thị phủ định) |
|
ơi |
Ông nội, ngoại |
|
Ơi yă |
Ông bà |
|
ơi yă prin tha |
ông bà, tổ tiên |
|
Ơih |
Tắm |
|
ong |
Mày
(# tao)
|
|
Pă |
4 |
|
Pă tâo thar |
Hình chữ nhật |
|
pah |
Đánh |
|
pah |
Vỗ tay,vỗ vai |
|
pah bôh lông |
đánh bóng chuyền |
|
Pah tlâo mơnŭ |
Đánh cầu lông |
|
pai |
Con thỏ |
|
pakah ania papha djuai |
chia rẽ anh em |
|
pan |
nắm |
|
pap drap |
thương tình |
|
Pap ñai |
Xin lỗi |
|
pĕ |
Hái |
|
Pě
gông |
Đánh
đàn |
|
pet pôt |
khép nép |
|
Pha |
Đùi |
|
Pha |
bắp đùi, bắp vế |
|
pha |
Khác nhau |
|
phă |
đục |
|
phang |
Nóng (mùa hè) |
|
phao |
súng |
|
phao kơtuang |
vũ khí |
|
Phao tơle |
Súng ngắn |
|
Phara |
Khác (khi so sánh) |
|
phat kơđi |
hòa giải, phân xử |
|
Phat kơđi |
Phán xử |
|
phĭ |
đắng |
|
phian ană plơi |
phong tục |
|
phit trop |
rậm rạp |
|
Phrâo |
Mới |
|
Phun |
Cây, chỉ từng cá thể |
|
Phun kyâo |
Gốc cây |
|
phun kyâo |
cây cối |
|
phun pơᵬut |
trung tâm |
|
Phun pơtơi |
Cây chuối |
|
phung |
Họ |
|
pin ia |
bến nước |
|
Ping |
Đảng |
|
piôh |
để dành, để, đặt, bỏ |
|
Piôh glăi |
để lại |
|
piôh lui |
để lại, dành lại |
|
Piôt |
từ mô tả động tác đứng dậy nhanh
chóng |
|
pit |
Ngủ |
|
Pla |
Trồng |
|
pla kơtor |
trồng ngô |
|
Pla pơdjuai |
Trồng trọt |
|
plă tơkai |
bàn chân |
|
plă tơngan |
bàn tay |
|
plai |
Đỡ |
|
plai ᵬiă |
đỡ hơn |
|
Plai ᵬiă laih |
Đỡ hơn rồi |
|
plĕ |
thông ra |
|
Plêh sum ao |
Thay quần áo |
|
pler |
Tuyết |
|
plơi pla |
làng bản, quê
hương |
|
pluai |
độc thân |
|
Pluh
sa |
11 |
|
plum |
con vắt |
|
pô |
người,
bản thân |
|
Pơ - anan |
Đặt tên |
|
Pơ- ala |
Thay mặt, đại diện |
|
Pơ- ala |
Đóng vai |
|
pô iâo lăi |
thày cúng, thầy khấn |
|
pô mă |
người nhận |
|
pô pơčeh |
tác giả |
|
pơ-agaih |
làm sạch
|
|
pơ-anap |
Quay mặt (về phía)… |
|
pơ-ar |
giấy, vở |
|
pơblang |
giải
thích |
|
Pơblang pơhluh |
Giải thích, tư vấn |
|
pơᵬuh |
cho
thấy |
|
Pơbung sang |
Mái nhà |
|
pơᵬut |
Tập trung |
|
pơčeh |
sáng tác |
|
pơčơlah |
chia rẽ |
|
pơčơlah ayong adơi |
chia rẽ anh em |
|
Pơčrang |
Soi, chiếu |
|
Pơčrang mơnil |
Soi gương |
|
pơčrang rơđah |
chiếu sáng |
|
Pơčut pơsur |
xúi dục |
|
pơdah |
khoe, diễn, cho thấy |
|
Pơdai |
lúa |
|
Pơdai añĕ |
Lúa tẻ |
|
pơđao |
ấm |
|
pơđĭ |
đưa lên, nâng lên, phát hiển |
|
Pơđiă |
Nắng |
|
pơdiăng |
chở, vận tải |
|
pơdiăng gơnam tam |
vận tải hảng hóa |
|
pơđing tơngia |
quan tâm |
|
pơdjai |
giết |
|
pơdjơ̆ |
điều chỉnh, làm cho đúng |
|
Pơdơi |
Nghỉ, ngừng |
|
Pơdơi pơdă |
Nghỉ ngơi |
|
pơdong pơjing lon ia |
xây dựng đất nước |
|
pơdong sang |
dựng nhà |
|
Pơdrong |
giàu |
|
pơdrong
sah |
giàu
có |
|
pơđuăi |
đưa đi, đuổi đi |
|
Pơgang |
Bảo vệ |
|
pơgang |
Thuốc |
|
pơgang tơlơi ruă kă |
phòng bệnh |
|
pơgi |
Ngày mai |
|
pơgi kơdih |
mai sau |
|
Pơgiong |
Hoàn thành (động từ) |
|
pơgiong hĭ |
làm cho hoàn thành |
|
pơgơi |
rung chuyển |
|
pơgun pơgan |
ngăn cản |
|
pơhiăp |
nói |
|
pơhluh |
Cho hiểu |
|
pơhmu |
so sánh, tượng
trưng |
|
pơjêh kyâo |
giống cây trồng |
|
pơjêh kyâo phrâo |
giống mới |
|
Pơjing |
tạo ra, làm ra |
|
pơjing pơdong |
tạo dựng |
|
pơjrao |
chữa bệnh |
|
pojưh |
kết
thúc |
|
pok |
tấm |
|
Pơkô̆ |
Tổ chức |
|
Pơkô̆ Pơjing |
Thành lập |
|
pơkô̆ pơjing khul mơnuih |
tổ chức xã hội |
|
Pơkơjap |
củng cố |
|
Pơkon |
Khác (cái khác đang nói đến) |
|
pơkơtang |
làm cho mạnh lên |
|
Pơkra |
Sửa |
|
Pơkra sang |
sửa nhà
|
|
pơkra yang |
cúng thần |
|
pơlâo |
đá |
|
pơlih |
Đổi |
|
pơmin |
suy nghĩ |
|
pơmut |
Cho vào, đưa vào |
|
Pơnah |
Bắn |
|
pơnang |
vách nhà, tường nhà |
|
Pơnang sang |
Vách nhà |
|
pŏng |
đóng |
|
pŏng |
Đứng |
|
pơ-ô |
cây lồ ô |
|
Pơpă |
ở đâu |
|
pơpha |
Chia, phân |
|
pơphô |
hướng dẫn, bày cho |
|
Pơphô brơi |
Hướng dẫn cho |
|
pơphun |
gương mẫu, đi đầu |
|
pơplih |
thay
đổi |
|
pơplih nao rai |
trao đổi |
|
pơplih tơlơi hơdip |
thay đổi cuộc sống |
|
Pơpŭ |
Kính trọng |
|
pơpư̆ |
Động (động đậy) |
|
Pơpŭ bơni |
tôn vinh, phong tặng |
|
Por |
Bay |
|
pơrai |
phá, phá tan |
|
Pơrtao |
vua |
|
pơrtil |
Cái bát đồng |
|
Pơrưh |
thả rông |
|
Pơsah |
Ướt |
|
Pơsan drơi |
Hy sinh |
|
pơsat |
nhà mồ |
|
Pơsir |
Giải quyết |
|
pơsuaih mơnuih |
chữa bệnh |
|
pơsur |
xúi dục |
|
pot glăi |
quay về |
|
pơtă |
dặn |
|
pơtă pơtan |
dặn dò |
|
pơtah črôh |
thổ tả |
|
pơtan |
dặn |
|
Pơtao |
Người đại diện giao tiếp với thần
linh |
|
pơtem |
cấy |
|
Pơthâo |
Cho
biết |
|
Pơthưr |
Tuyên truyền |
|
Pơtih |
bắp cẳng chân |
|
pơtir |
liền nhau |
|
pơtlaih |
giải thoát |
|
pơtlaih hĭ tơngan |
rời tay (mẹ) |
|
pơtlep |
gắn liền |
|
pơtlӑ |
Tương phản |
|
pơtô̆ |
dốt |
|
pơtô ba |
dạy dỗ, dìu dắt |
|
pơtô hiam hrăm klă |
dạy tốt học tốt |
|
Pơtô lăi |
dạy bảo |
|
pơtô pơblang |
giảng giải |
|
pơtô pơjuăt |
giáo dục
|
|
pơtơi |
chuối |
|
pơtop čih |
luyện viết |
|
pơtop drơi jan |
tập thể dục |
|
Pơtop ngӑ |
Luyện tập |
|
Pơtop ngӑ |
Thực hành |
|
Pơtruh |
Mang đến |
|
pơtruh bruă |
bưu điện |
|
pơtruh mơnuih |
vận tải hành khách |
|
pơtrut |
thúc đẩy
|
|
pơtrut pơsur |
thúc đẩy |
|
pơtŭ |
ngôi sao |
|
Pơtưh |
Đánh vần |
|
pơtuk |
ho |
|
pơyua |
Đưa tang |
|
pơyua mơnuih djai |
đưa tang |
|
Pra |
Giàn |
|
pra gô̆ |
giàn bếp |
|
prak |
đồng (đơn vị tiền tệ) |
|
prak hlai |
tiền lẻ |
|
Prak kak |
Tiền bạc |
|
prăk kăk |
tiền bạc |
|
prak kom |
tiền chẵn |
|
prak mơ-it |
tiền cước |
|
pral |
khỏe (chạy khỏe) |
|
pran |
khỏe (từ trong lòng) |
|
Pran jua |
tấm lòng |
|
pran ai |
sức khỏe |
|
pran
jua mơnuih |
lòng
người |
|
Prang |
Pháp, người Pháp |
|
Prap pre |
Chuẩn bị |
|
prap pre |
chuẩn bị, sắm sửa |
|
Pre lui |
Chuẩn bị |
|
Prin tha |
Người già |
|
Prong |
To, lớn |
|
Prong krin |
khổng lồ |
|
prong prin |
to lớn |
|
Pruai pran |
Ruột thịt |
|
prung |
Dắt |
|
Pŭ asơi añam |
Bưng bê cơm nước |
|
puăi rơhao, tlao rơhmač |
nói năng hoạt bát (ý nói là giỏi) |
|
puh |
đuổi |
|
puh |
lùa (trâu, bò) |
|
puh đuăi |
đuổi đi |
|
puih |
Hết mùa thu hoạch |
|
Pưk sang |
Nhà cửa |
|
pum |
bụi rậm |
|
Pӑ tâo thar |
Chữ nhật |
|
Ră anai |
Hiện nay |
|
Ră pia |
miêu tả |
|
Ră ruai |
Trò chuyện |
|
rah |
vừa (đi) vừa (nhìn) |
|
Rah
trưng |
Đánh
đàn |
|
Rai |
đến đây |
|
Rai čuă |
Đến thăm |
|
rai pluk |
tan nát |
|
rao |
Rửa |
|
rao gô̆ amô̆
|
rửa chén bát |
|
Reh bruang |
Kẻ sọc |
|
reo |
cái gùi thưa |
|
riă |
Nấu, hầm |
|
Riă
tơlang |
Hầm
xương, nấu xương |
|
rim |
Mỗi,
hàng (tháng, ngày…) |
|
rim
bôh pơhiăp |
từng
từ, từng tiếng |
|
rim čô |
Mọi người |
|
rim čô mơnuih |
mỗi người |
|
rim
glông |
từng
câu |
|
Rim hrơi |
Hàng ngày |
|
Rim Rơpa |
Đói nghèo |
|
Rim wot |
mỗi khi, mỗi lần |
|
rin |
nghèo |
|
rin
rơpa |
nghèo
đói |
|
rin tơnap |
nghèo khổ |
|
riu yang |
gọi thần |
|
rô |
Đi lại |
|
Rơ- un |
Mềm |
|
Rơ-añ |
căm thù |
|
rơban |
Vạn (mười ngàn) |
|
Rơbâo |
Nghìn, ngàn |
|
Rơbat tơkai |
Đi bộ |
|
rơbêh |
hơn |
|
rơbêh kơ |
hơn |
|
rơbêh rơbai |
dư thừa |
|
rơbok |
cái rựa |
|
Rơbŭ kơthel |
bão tố |
|
rơbua |
cây môn |
|
rơbuh |
bị ngã |
|
rơbuh đih |
bị ngã |
|
Rơbun |
Nhẫn |
|
rơčăm |
thuộc |
|
rơđah |
rõ |
|
rơđah
rơđông |
rõ
ràng |
|
Rơđak ᵬhung |
Sáng trong, trong xanh |
|
Rơđê |
người Êđê |
|
Rơdêh |
Cái xe |
|
rơdêh por |
máy bay |
|
rơdêh sar |
xe tăng |
|
rơdêh dang wang |
xe đạp |
|
rơdêh
kai |
Máy
cày |
|
rơdêh pơdiăng mơnuih |
xe chở khách |
|
rơdêh sar |
xe tăng |
|
Rơdêh thut |
Xe máy |
|
Rơgao |
Qua (đi qua) |
|
rơgit |
Không gian, bầu trời |
|
rơgơi |
giỏi |
|
rơgŭ krum sang |
dưới gầm nhà |
|
Rơhaih |
Rộng |
|
rơhaih rơhông |
rộng rãi |
|
rơhao rơhmač |
hoạt bát, sởi lởi |
|
rơhung |
ma lai (ma có trong người) |
|
rơhung atâo |
Ma, ma lai |
|
rơ-i |
cái rổ, cái thúng
|
|
Rơ-iô̆ |
Mát dịu, mát |
|
Rok rum |
Cỏ cây |
|
rôk hang ia |
dọc theo bờ sông |
|
rôk jơlan |
suốt dọc đường |
|
Rôk tui |
Dọc theo |
|
rơka |
bị thương |
|
rơkai |
tơi xốp |
|
Rơkâo |
Nước |
|
rơkơi hlai bơnai lưng |
trai chưa vợ gái chưa chồng |
|
rơkut hrăm |
Vắng học |
|
Rơma |
5 |
|
rơman |
con voi |
|
Rơmon |
đói |
|
Rơmong |
Mập |
|
rơmuă |
mỡ |
|
rơnak |
giữ gìn |
|
Rơnak piôh |
Lưu trữ |
|
rơnak pran ai
|
bảo vệ sức khỏe |
|
rơñan |
Cầu thang |
|
Rơnang |
Chậm |
|
rơnang blang |
Chậm rãi |
|
rong |
Lưng |
|
Rông |
Nuôi |
|
Rơngai |
Độc lập, hòa bình |
|
Rơngâo |
mè |
|
Rơngiă |
Mất |
|
Rơngiao |
ngoài |
|
Rơngiao kơ anun |
ngoài ra |
|
rơngit |
Tít trên trời |
|
rơngit adai |
bầu trời |
|
Rơngiӑ |
Tốn kém |
|
rơngot |
Lo lắng |
|
rơngôt |
buồn |
|
Rơnuč |
Cuối (thời gian) |
|
Rơnuč gưl |
Cuối cấp |
|
Rơnuč hră |
cuối phiếu, cuối tờ giấy |
|
rơnuk |
thời, thời dại |
|
Rơnuk anai |
Ngày thời nay |
|
Rơnuk anun |
thời đó |
|
rơnuk blah Mi |
thời kỳ kháng chiến chống Mỹ |
|
Rơnuk đưm |
Thời xưa |
|
Rơnuk phrâo |
thời đại mới |
|
rơnuk rơnang |
hòa bình, ổn định |
|
rơnuk rơnang |
an ninh |
|
rơnuk rơnang hơđong |
hòa bình, ổn định |
|
rơnuk rơnua |
hòa bình |
|
rơnuk tơdơi |
tương lai |
|
Rơ-ot |
Lạnh lẽo |
|
Rơpa |
nghèo |
|
rơpa |
đói, thiếu ăn |
|
Rơpung |
Cá chuối |
|
rơsŭ |
Sườn |
|
rơsung |
cái cối |
|
Rơtă |
Đậu (cây đậu, đỗ) |
|
rơun |
Mềm |
|
rơ-un rơmuan |
mềm mại |
|
rơwa |
rờ, sờ |
|
Rơwang |
ốm, gầy |
|
rơwang |
khung, khoảng trống |
|
Rơwang huông |
Khoảng trống |
|
rơwang kilômet |
mét vuông |
|
rơwang pơdong |
cột (trong bảng) |
|
rơwơi mrai |
kéo sợi |
|
rŭ pơdong |
dựng lên |
|
ruă bôh ᵬleh |
đau thận |
|
ruă hlung asơi |
đau dạ dày |
|
ruă kă |
đau bệnh, bệnh tật |
|
ruă pruăi rơnuč |
đau ruột thừa |
|
Ruă tơpai |
Say rượu |
|
ruah |
Lựa chọn |
|
ruah mă |
chọn lấy |
|
ruai |
Kể chuyện |
|
rui |
Bò, lết |
|
rŭi đuăi |
rút chạy |
|
rum |
Cỏ |
|
rung rang |
mâu thuẫn, bất ổn |
|
rup pai |
hình con thỏ
|
|
rup rap |
hình dáng |
|
rup wil |
hình tròn |
|
sa |
1 |
|
sa ai |
một lòng |
|
sa bơnah |
cùng phía, cùng phe |
|
sa ᵬut |
một chòm, một chỗ |
|
sa hiăp |
Đồng lòng |
|
sa hrơi tơdơi |
một ngày nào đó trong tương lai |
|
sa klak |
một triệu |
|
sa pran |
một lòng, một dạ |
|
sak kơđô |
ba lô |
|
samơ̆ |
nhưng |
|
san |
Kỹ |
|
san drơi |
hy sinh |
|
Sang anet |
Nhà nhỏ |
|
Sang anô̆ |
Gia đình |
|
Sang apui |
Phòng bếp |
|
sang đal |
dép quai hậu |
|
Sang dlông |
Nhà dài |
|
sang hră Gul dua |
trường cấp 2 (THCS) |
|
sang hră gưl prong |
trường dại học |
|
sang hră gưl sa |
trường cấp 1 (tiểu học) |
|
Sang
juă dlai |
Nhà
vệ sinh |
|
Sang kơnong bruă |
Trụ sở cơ quan |
|
Sang kơnong prak |
Ngân hàng |
|
sang măi |
nhà máy, xí nghiệp |
|
Sang pơdrô |
Chợ |
|
sang rung |
nhà rông |
|
Sang sĭ mơnong ᵬong huă |
Nhà hàng |
|
sâ̆o mrâ̆o |
Bẩn thỉu |
|
Sar |
Hạt,
thịt nạc, viên thuốc |
|
Sar |
thịt
nạc |
|
sat |
Xấu |
|
sem |
tìm |
|
Set amŭ |
Chải tóc |
|
si măng |
xi măng |
|
sĭ mơdrô |
buôn bán |
|
sĭ mơdrô rô dar |
buôn bán giao
thương |
|
sĭ mơnia |
buôn bán, giao thương |
|
sĭ mơnong |
thái thịt |
|
sing |
cái nong, cái nia
|
|
sing bring |
sớm tinh mơ |
|
sit |
khâu (bằng tay) |
|
sit nik |
chắc chắn |
|
sô |
cũ |
|
sô̆ |
múc (nước) |
|
sô̆ ia |
múc nuớc |
|
Sô tơgơi |
Đánh răng |
|
Sơdăng |
người Xê đãng |
|
sôh |
Cả |
|
sôh |
sai trái |
|
sôh đôč |
oan |
|
sơkơ |
Giây (thời gian) |
|
Sơkơn |
Giây (thời gian) |
|
sơkông |
Giây (thời gian) |
|
song |
Thuyền, ghe |
|
Song kơtang |
anh dũng |
|
sơsrip mut amăng tơngia |
lọt vào lỗ tai (lời khấn) |
|
Sreh |
Giỏ |
|
sua lon ia |
cướp nước |
|
sua mă |
giành lấy, cướp lấy |
|
Suăi |
thôi lại, trả lại tiên thừa |
|
suaih |
khỏi bệnh, lành bệnh |
|
Suaih pral |
Khỏe |
|
suang |
điệu nhảy, múa |
|
sui |
Lâu |
|
sui hrơi |
lâu ngày |
|
sum |
Quần |
|
sum ao čut |
quần áo mặc |
|
sum ao kom plê |
bộ Com lê |
|
sum dlông |
quần dài |
|
sum đut |
quần đủi |
|
sum kơhniă |
quần bó |
|
sưng |
cái giường |
|
ta |
Chúng ta |
|
tač rơngai |
độc lập |
|
tač rơngiao |
ở ngoài |
|
Tai bôh |
Trái tim |
|
taih |
Đánh |
|
Taih |
Đánh |
|
Tañ |
Nhanh, sớm |
|
Tañ tañ |
nhanh nhanh, khẩn trương |
|
Tâo dang |
Hạt cườm |
|
Tar ᵬar lon tơnah |
Toàn thế giới |
|
tar ᵬar lon tơnah |
toàn thế giới |
|
telephôn |
điện thoại |
|
telephôn djă hyu |
điện thoại di dộng |
|
tha |
già |
|
tha plơi |
già làng |
|
thao |
cái chậu |
|
thâo |
Biết |
|
thâo bruă |
giỏi việc |
|
thâo hluh ᵬuh hlâo |
nhận thức đươc, biết trước |
|
thâo kran |
nhận biết |
|
thâo min |
có ý thức, biết suy nghĩ |
|
thim |
thêm |
|
thơi |
trán |
|
Thơi prong (rơhaih) |
Trán rộng, cao |
|
Thong |
Dao nhọn |
|
thong |
Con
dao nhọn |
|
thông |
Suối |
|
thu |
khô |
|
thu |
rát |
|
thu krô krañ |
khô cạn, khô héo |
|
thun |
năm |
|
thun anai |
năm nay |
|
thun ᵬu rơnang, phang ᵬu mơ-ak |
những năm tháng không yên ổn |
|
Thun dih |
năm ngoái |
|
Thun hrăm phrâo |
năm học mới |
|
Ting |
Tính |
|
tiu |
Tiêu, Hồ tiêu |
|
tlaih |
Thoát khỏi |
|
tlaih |
Tuột ra |
|
Tlaih Rơngai |
Giải phóng |
|
tlaih hĭ |
thoát khỏi |
|
tlam |
Buổi chiều |
|
tlam kơñ |
chiều nay |
|
Tlam kơñ |
Chiều nay |
|
tlao |
Cười |
|
Tlâo |
3 |
|
tlăo |
Tiêm, chích |
|
tlâ̆o amăng
|
chọc lỗ
|
|
tlao hok ᵬic ᵬuč |
cười mừng tủm tỉm |
|
tlâ̆o pơgang |
tiêm phòng |
|
tlep |
sát (bên mẹ) |
|
tlep hrom |
gắn liền |
|
tlôh pran |
tắt thở |
|
tlôn |
mông |
|
Tlrӑ wai rơnak pran ai |
Thẻ bảo hiểm |
|
Tô̆ tơnô̆ |
bổng nhiên, bất
chợt |
|
Tơ ut |
Đầu gối |
|
tơᵬañ |
Thợ
rèn |
|
Tơbâo |
Mía |
|
Tơbiă
|
Ra |
|
Tơᵬông |
Môi |
|
tơbuk |
Hoa trắng xóa (từ mô tả) |
|
tơčô |
Cháu (gọi ông,bà) |
|
tơčôh |
May (áo) |
|
tơda |
ngực |
|
Tơda sang |
Xà ngang |
|
Tơda
sang |
Xà
ngang |
|
Tơdah |
Nếu |
|
tơdam |
đám thanh niên |
|
tơdlưn |
trội |
|
Tơdron |
Cái sân |
|
tơdron jưh rơdêh |
sân bay, phi thường |
|
tơdron sang hră |
sân trường |
|
Tơdruă
|
Nhau,
với nhau, lấy nhau |
|
tơdrun ia rơsĭ |
cảng biển |
|
tơgă |
cái rựa |
|
Tơgơi |
răng |
|
Tơgŭ |
Dậy, đứng dậy |
|
tơgŭ blah |
nổi dậy |
|
Tơgŭ mơng pit |
Thức dậy |
|
tơgŭ ngă sang |
phấn đấu làm nhà |
|
tơguan |
chờ, đợi |
|
Tơhan |
Lính |
|
tơhan kual guai |
bộ đội biên phòng |
|
tơhnač |
bị vấp |
|
tơhnal |
nội dung
|
|
Tơhrơi |
Ban ngày, buổi trưa |
|
tơjŭ pơdai |
Trỉa lúa |
|
Tơjuh |
7 |
|
Tơkai |
chân |
|
Tơkâo |
Móng |
|
tơkê |
Sừng |
|
Tơkeng |
Sinh, đẻ |
|
Tơkeng |
Đẻ
(người) |
|
Tơkeng hrom |
Sinh
đôi |
|
tơkeng ba |
sinh ra |
|
Tơkhô̆ |
giày |
|
tơkhô̆ |
giày |
|
tơki |
nhờ vả, dựa vào |
|
tơkơ |
Móng |
|
Tơkong |
Nấu rượu |
|
tơkuai |
cổ |
|
Tơkui trun |
Cúi xuống |
|
tơkuih |
Chuột |
|
tơlang |
Xương |
|
tơlơi dui |
chiến thắng |
|
tơlơi pơjing gơnam tam |
sản xuất |
|
tơlơi adôh |
bài hát |
|
tơlơi adôh nik lon ia |
quốc ca |
|
tơlơi adôh suang |
văn nghệ, ca múa nhạc |
|
tơlơi Ang Giai |
tiếng Anh |
|
tơlơi blah wang |
chiến tranh |
|
tơlơi ᵬong mơñum |
tiệc tùng |
|
tơlơi bơngač ană mơnuih |
văn minh loài người |
|
tơlơi bơwih bơwon |
sinh hoạt |
|
tơlơi ᵬuan |
lời thề, lời hứa |
|
tơlơi đăo gô |
Tín ngưỡng |
|
tơlơi đăo tă tan |
tà đạo |
|
tơlơi djơ̆ |
chân lý |
|
tơlơi dlêh |
cái mệt, cái vất vả |
|
Tơlơi đok hluh |
bài đọc hiểu |
|
Tơlơi đok thim |
Bài đọc thêm |
|
tơlơi dui |
chiến công |
|
tơlơi gumgôp |
tình đoàn kết |
|
Tơlơi hing phrâo |
Thời sự, tin tức |
|
tơlơi hluh |
hiểu biết |
|
Tơlơi hơđap |
lịch sử |
|
Tơlơi hơdip |
Cuộc sống |
|
tơlơi hơdip mơda |
cuộc sống |
|
tơlơi hơdjă agaih |
vệ sinh |
|
Tơlơi hri |
Trường ca |
|
Tơlơi jê̆
giam |
Mối quan hệ |
|
tơlơi juăt |
Tập quán |
|
tơlơi khăp |
tình yêu |
|
tơlơi khăp kiăng |
Tình cảm |
|
tơlơi klă bruă djơ̆ |
cái đúng, chân lý |
|
tơlơi kơtư̆ juă |
ách đô hộ, ách thống ừị |
|
tơlơi min |
ý nghĩ, ý thức
|
|
Tơlơi min |
Quan niệm |
|
tơlơi min brơi kơjap |
phải có lập trường |
|
tơlơi min hrom |
ý nghĩ chung, tư tưởng chung |
|
tơlơi mơñum ᵬong |
tiệc tùng |
|
tơlơi nao rai |
giao thông |
|
tơlơi phian |
phong tục |
|
tơlơi phian Jrai |
phong tục Jrai |
|
tơlơi phian plơi |
luật làng |
|
Tơlơi pia |
Thành ngữ |
|
tơlơi pơhiăp ten |
ngôn ngữ chính |
|
tơlơi pơplih |
sự đổi thay |
|
tơlơi pơthâo lon ia rơngai |
tuyên ngôn độc lập |
|
tơlơi pơtrun |
chủ trương |
|
tơlơi rơngai |
hòa bình, độc lập
|
|
tơlơi rơnuk rơnua |
nền hòa bình |
|
tơlơi ruă |
căn bệnh |
|
tơlơi ruă duam |
căn bệnh |
|
Tơlơi ruai |
chuyện kể |
|
tơlơi rung rang |
bất ổn, xung đột |
|
tơlơi sôh |
tội lỗi |
|
tơlơi thâo |
sự hiểu biết |
|
tơlơi thâo ană mơnuih |
khoa học |
|
Tơlơi thâo hluh |
Nhận thức |
|
Tơlơi thâo kơhnâo |
Khoa học |
|
Tơlơi tơña |
câu hỏi |
|
Tơloi yap |
thống kê |
|
tơlơi Yuan |
tiếng Việt |
|
Tơluč |
Con út |
|
tơlưh |
đổ xuống (núi) |
|
Tom brơi |
Hôm qua |
|
Tom dih |
Hôm kia |
|
Tơmeh |
Cái cột |
|
Tơmeh |
Cột
nhà |
|
Tơmeh sang |
Cột nhà |
|
Tơnă |
Nấu (cơm) |
|
Tơña |
Hỏi |
|
Tơña ung mô̆
|
Lễ hỏi chồng |
|
Tơñă asơi añam |
Nấu bếp |
|
Tơña bla |
Hỏi thăm |
|
tơnap |
Khó |
|
tơnap tap kar dih kar anai |
khó khăn đến mấy |
|
tông |
gõ |
|
Tông |
Đánh
( chiêng) |
|
tông čing |
Đánh chiêng |
|
tong krah |
chính giữa |
|
tong ten |
chính, chủ yếu |
|
Tong yong |
chính giữa |
|
Tơngan |
tay |
|
tơngan ao |
tay áo |
|
Tơngia |
tai |
|
Tơnong
ading |
Hiên nhà, cột hiên |
|
Top pơdai |
Giã gạo |
|
tơpă |
Thẳng |
|
tơpa gai |
sãi cây (để tìm nguyên nhân) |
|
Tơpai |
Uống rượu |
|
tơpai asơi |
rượu (nói khái quát) |
|
Tơpem |
Từ mô tả vẻ đẹp con gái |
|
Tơpul |
Đàn (gà, lợn..) |
|
Tơpur |
Bếp, cái bếp |
|
tơsă |
chín |
|
tơtlaih |
bị tách ra |
|
Tơtlâo blan |
Quý (3 tháng) |
|
Tơtư̆ juă |
Bóc lột, cai trị |
|
tơ-ui
|
bóng râm |
|
tơ-ut |
đầu gối |
|
tơweng adring |
cây vịn để bước lên cầu thang |
|
trăo |
Nặng |
|
Treh |
Gạch, kẻ, đánh dấu |
|
Treh pơlir |
Gạch kết nối |
|
Treh rơnam |
Đánh dấu |
|
Treh tlôn |
Gạch chân |
|
tring |
Huyện |
|
trơi |
no |
|
trơi pơđao |
ấm no |
|
truai |
xà kéo sợi |
|
truai |
hàng, dãy |
|
trub yưh |
đến rồi |
|
truh |
Đến |
|
truh kih |
đến nơi đến chốn |
|
Truh prong |
lớn lên |
|
trun |
Xuống |
|
tŭ mă |
đón nhận, đón lấy |
|
Tŭ ư |
Đồng ý, công nhận, thừa nhận |
|
Tuai rơnguai |
Du khách, khách khứa |
|
Tuč rơnuč |
cuối cùng, kết
cục |
|
tuh |
Đổ ra |
|
Tuh
|
Đẻ
(con vật) |
|
tuh ia |
đổ nước |
|
tuh luh |
đầu tư |
|
tuh pơjing |
đúc, sản xuất ra |
|
Tui |
Theo |
|
Tui tơlơi phian |
Theo phong tục |
|
Tӑ tan |
Lung tung
(nói tầm bậy) |
|
ư |
Từ biểu thị sự đồng ý |
|
Un ania |
Heo nái |
|
Un tơrô |
Heo đực |
|
ung |
Chồng |
|
wa |
bác |
|
wah |
Câu cá |
|
wai |
Trông coi |
|
wai lăng |
quản lý, trông coi |
|
wai pơgang lon ia |
bảo vệ tồ quốc |
|
Wai rơnak |
Giữ gìn |
|
wai rơnak pran ai |
bảo vệ sức khỏe |
|
wal ala |
diện tích |
|
wan |
Nhàn rỗi |
|
wang čuar |
cái cày |
|
wang kai |
cái cày |
|
war |
Chuồng |
|
wĕ |
từ dùng để đặt cuối câu cầu khiến |
|
wŏ |
từ dùng để đặt cuối câu đề nghị |
|
Wor |
Quên |
|
wor bit |
quên |
|
wot |
kể cả |
|
wot |
Lần |
|
yă H'Kruah |
một nhân trong truyền thuyết của
người Jrai |
|
Yan blan |
Mặt trăng |
|
Yan hơjan |
Mùa mưa |
|
yang |
thần |
|
yang ala ᵬôn |
thần làng |
|
Yang blan |
Mặt trăng |
|
Yang čư̆ |
Thần núi |
|
Yang dlai |
Thần rừng |
|
Yang hrơi |
Mặt trời |
|
Yang hrơi |
Mặt trời |
|
Yang hrơi ᵬlê̆ |
Mặt trời mọc |
|
Yang hrơi dong |
Buổi trưa |
|
Yang hrơi lê̆ |
Mặt trời lặn |
|
yang ia |
thần sông, suối, hồ, ao |
|
Yang kriăng pơtâo hlâo ia |
Thần sông suối |
|
yang rơbang |
thân (nói khái quat) |
|
Yang sang |
Thần nhà |
|
yâo |
tốt, hay |
|
yơh |
Trợ từ chỉ sự hoàn thành |
|
yôh yam |
thường xuyên, luôn luôn |
|
yôm |
quý (quý báu) |
|
Yôm hlôh |
Quan trọng |
|
Yôm phan |
Quý, quan trọng |
|
yong pơđĭ |
nâng lên |
|
Yông sang |
Xà dọc |
|
yua |
Dùng, sử dụng |
|
yuă |
Gặt |
|
Yua anun yơh |
Vì vậy |
|
Yua dah |
Bởi vì |
|
yua hơget |
vì sao |
|
Yuan |
người Kinh |
|
yӑ |
Bà nội, ngoại |
Bài đăng phổ biến
-
HƯỚNG DẪN GIẢI ĐỀ SỐ 1 Câu 1: Phần mở rộng mặc định của một file khi lưu trong Notepad là: A. DOC B. TXT ...
-
Tải tập tin tại đây: ĐỀ THI THỰC HÀNH TIN HỌC VĂN PHÒNG NĂM HỌC 2020 - 2021
-
Tải theo đường link sau https://drive.google.com/file/d/1mv4FtYdPGEeBhrP9KPhxMjgdLE0BDYrD/view?usp=drive_link
-
TỔNG TRA TỪ JRAI-VIỆT Tơlơi Jrai Tiếng Việt A [ aih Từ thốt lên khi có cảm xúc đột ngộ...
-
DOWNLOAD PHẦN MỀM Tiện ích Master Test trong Word Drive tương tác thông minh Microsoft ofice 2013 Tiện tích xử lý ...
-
Để tạo mới một Cơ sở dữ liệu (CSDL) và thực hiện các thao tác quản trị thông qua giao diện của phần mềm khách quản trị CSDL HeidiSQL, học si...
-
PHẦN 1. MỞ ĐẦU Bài 1. LÀM QUEN VỚI NGHỀ TIN HỌC VĂN PHÒNG Kiến thức: · Biết được vị trí, vai trò và triển ...
-
Trước khi bước vào tạo lập Cơ sở dữ liệu (CSDL), việc xác định các bảng dữ liệu, cấu trúc của chúng và các trường khóa là bước quan trọng, g...
-
1) Phần mềm soạn thảo ngôn ngữ lập trình Pascal - Tải về - Giải nén và cài đặt bằng Winra - Đưa File chạy chương trình ra màn hình Deskt...
-
ĐỀ THAM KHẢO SỐ 1 SỞ GD&ĐT GIA LAI KỲ THI NGHỀ PHỔ THÔNG, NĂM HỌC 2010 - 2011 ĐỀ CHÍNH THỨC Nghề: T...

📌 Danh sách bình luận